Khánh Nhật Truyền Giáo: Kitô Hữu – Môn Đệ Thừa Sai | Sống Đức Tin Bằng Tình Yêu

Khánh Nhật Truyền Giáo: Kitô Hữu – Môn Đệ Thừa Sai | Sống Đức Tin Bằng Tình Yêu

KITÔ HỮU – MÔN ĐỆ THỪA SAI: ĐỪNG ĐỂ MỘT NGƯỜI NÀO PHẢI KHÓC MỘT MÌNH TRONG THẾ GIỚI NÀY

Suy tư Chúa Nhật Khánh Nhật Truyền Giáo – 18/10/2026

Chủ đề năm 2026: “Hiệp nhất trong Đức Kitô, cùng nhau thi hành sứ mạng.”

Lời Chúa gợi ý: “Anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ” (Mt 28,19).


1. Một thế giới ngày càng kết nối, nhưng lòng người vẫn có thể rất cô đơn

Có một nghịch lý rất lạ trong thế giới hôm nay.

Chúng ta đang sống trong thời đại mà chỉ cần một chiếc điện thoại, ta có thể nhìn thấy gương mặt của người thân ở bên kia đại dương, trò chuyện với một người bạn cách mình hàng nghìn cây số, biết được chuyện gì đang xảy ra ở nửa vòng trái đất. Chỉ bằng vài thao tác, một bức ảnh có thể nhận hàng trăm lượt thích, một đoạn video có thể được hàng triệu người xem, một câu nói có thể lan truyền khắp thế giới.

Thế nhưng, giữa một thế giới kết nối gần như không có giới hạn ấy, vẫn có những người trẻ trở về phòng trọ sau một ngày làm việc, ngồi lặng lẽ bên mâm cơm nguội, nhìn vào màn hình điện thoại sáng lên rồi tắt đi, và chợt nhận ra mình chẳng biết gọi cho ai để nói rằng hôm nay mình thật sự mệt mỏi.

Có những người vẫn đăng ảnh vui vẻ, vẫn cười trong những cuộc gặp gỡ, vẫn trả lời mọi người bằng câu nói quen thuộc: “Tôi ổn mà!”. Nhưng đằng sau câu nói ấy là một tâm hồn đang kiệt sức.

Có những bạn trẻ rời quê lên thành phố học tập, làm việc. Ban ngày, họ chen chúc trên những con đường đông đúc, chạy theo thời hạn công việc, tiền thuê phòng, tiền học phí, tiền gửi về cho cha mẹ. Ban đêm, khi mọi tiếng ồn đã lắng xuống, nỗi nhớ nhà mới bắt đầu lên tiếng.

Có những người đã nhiều lần bị tổn thương đến mức không còn muốn giải thích. Họ chọn im lặng, không phải vì không có gì để nói, nhưng vì sợ rằng nếu nói ra, chẳng ai thật sự lắng nghe.

Có những người từng rất nhiệt thành với đức tin, từng sốt sắng tham dự Thánh lễ, từng vui vẻ phục vụ trong giáo xứ. Nhưng rồi những hiểu lầm, những lời xét đoán, những tổn thương trong tương quan khiến họ dần xa cộng đoàn. Họ vẫn có thể tin Thiên Chúa, nhưng không còn biết mình có thể tìm thấy sự bình an ở đâu giữa những con người mang danh nghĩa là anh chị em trong cùng một đức tin.

Và có lẽ, điều đau lòng nhất không phải là có những người đang khóc, nhưng là có những người khóc ngay bên cạnh chúng ta mà chúng ta không hề nhận ra.

Chúng ta đi lễ bên cạnh họ. Chúng ta ngồi chung bàn với họ. Chúng ta làm việc cùng họ. Chúng ta có thể chào họ mỗi ngày. Nhưng đôi khi, chúng ta chưa từng thực sự hỏi họ một câu: “Dạo này bạn có ổn thật không?”

Chúng ta có thể nói rất nhiều về Thiên Chúa, nhưng lại không đủ kiên nhẫn để lắng nghe một con người.

Chúng ta có thể chia sẻ những câu Lời Chúa đầy ý nghĩa trên mạng xã hội, nhưng lại dễ dàng dùng lời nói của mình làm tổn thương một người đang yếu đuối.

Chúng ta có thể tham dự những chương trình truyền giáo lớn, nhưng lại bỏ qua người hàng xóm đang cần một bàn tay giúp đỡ.

Vậy, nếu hôm nay Đức Kitô bước vào cuộc sống của chúng ta, Người sẽ hỏi điều gì?

Có lẽ Người không chỉ hỏi: “Con đã đọc bao nhiêu kinh? Con đã tham dự bao nhiêu Thánh lễ? Con đã làm được bao nhiêu việc đạo đức?”

Người còn có thể hỏi:

“Trong những người Ta gửi đến bên con mỗi ngày, có ai đã tìm thấy tình yêu của Ta nhờ cách con đối xử với họ không?”

Đó chính là câu hỏi mở ra ý nghĩa sâu xa của Chúa Nhật Khánh Nhật Truyền Giáo.

Bởi truyền giáo không chỉ là chuyện của những người đang đi đến những miền đất xa xôi. Truyền giáo là câu chuyện của tất cả những người đã được Đức Kitô yêu thương, được Người gọi làm môn đệ, rồi được sai đi để tình yêu ấy tiếp tục chạm đến những tâm hồn khác.

2. Kitô hữu không chỉ là người giữ đạo, nhưng là người được Đức Kitô sai đi

Có một sự khác biệt rất lớn giữa việc mang danh Kitô hữu và việc sống như một môn đệ của Đức Kitô.

Một người có thể sinh ra trong một gia đình Công giáo, được cha mẹ đưa đến nhà thờ từ thuở nhỏ, được lãnh nhận Bí tích Rửa tội, Rước lễ lần đầu, Thêm sức, rồi tiếp tục tham dự Thánh lễ mỗi Chúa Nhật. Tất cả những điều ấy đều quý giá và là những hồng ân quan trọng trong đời sống đức tin.

Nhưng đức tin không chỉ là một truyền thống được trao lại từ thế hệ này sang thế hệ khác. Đức tin còn là một cuộc gặp gỡ sống động với Đức Kitô, một mối tương quan biến đổi cách chúng ta nhìn Thiên Chúa, nhìn tha nhân và nhìn chính cuộc đời mình.

Có người mang thánh giá trên ngực, nhưng trong lòng lại nuôi dưỡng sự thù ghét.

Có người thuộc nhiều câu Kinh Thánh, nhưng không thể tha thứ cho người đã làm mình tổn thương.

Có người rất nhiệt thành trong các sinh hoạt đạo đức, nhưng lại khắt khe, khinh thường hoặc thiếu cảm thông với những người không sống giống mình.

Có người sẵn sàng nói với người khác rằng Thiên Chúa yêu thương mọi người, nhưng lại vô tình khiến một người yếu đuối cảm thấy mình không xứng đáng được yêu thương.

Những điều ấy không có nghĩa rằng mọi thực hành đạo đức đều vô ích. Trái lại, cầu nguyện, tham dự Thánh lễ, lãnh nhận các Bí tích và học hỏi Lời Chúa là những phương thế thiết yếu giúp người Kitô hữu gắn bó với Đức Kitô. Nhưng nếu những thực hành ấy không dần dần biến đổi trái tim và đời sống, chúng ta cần can đảm nhìn lại cách mình đang sống đức tin.

Bởi một người môn đệ không chỉ là người biết những gì Thầy mình đã dạy. Người môn đệ còn học cách sống như Thầy mình đã sống.

Đức Giêsu không chỉ nói về lòng thương xót. Người đã chạm đến những người bệnh tật, đón nhận những người bị xã hội loại trừ, ngồi cùng bàn với những người tội lỗi, lắng nghe những tiếng kêu cầu bị người khác muốn làm cho im lặng.

Người không chỉ giảng về tình yêu. Người đã yêu đến cùng.

Người không chỉ nói về sự tha thứ. Trên thập giá, Người đã cầu xin Chúa Cha tha thứ cho những kẻ đóng đinh mình.

Và sau khi sống lại, Đức Giêsu không giữ các môn đệ ở lại trong sự an toàn của căn phòng đóng kín. Người đến với họ, ban bình an cho họ và sai họ đi.

Tin Mừng Matthêu kết thúc bằng lệnh truyền của Đức Giêsu:

“Anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ, làm phép rửa cho họ nhân danh Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần, dạy bảo họ tuân giữ mọi điều Thầy đã truyền cho anh em” (Mt 28,19-20).

Hãy chú ý đến động từ “đi”.

Đức Giêsu không nói rằng các môn đệ hãy ở yên, hãy bảo vệ sự thoải mái của mình, hãy chỉ chăm sóc những người đã tin giống mình. Người sai họ ra khỏi những giới hạn quen thuộc để gặp gỡ muôn dân.

Nhưng “đi” không nhất thiết có nghĩa là tất cả phải rời quê hương, đến châu Phi, châu Á hay một đất nước xa xôi để trở thành nhà truyền giáo chuyên nghiệp.

Có người được gọi đi đến những miền đất xa lạ. Có người được sai đến một bệnh viện, một trường học, một công xưởng, một văn phòng, một khu nhà trọ, một gia đình đang đổ vỡ.

Có người truyền giáo bằng việc giảng dạy. Có người truyền giáo bằng việc chăm sóc người bệnh. Có người truyền giáo bằng khả năng chuyên môn, bằng sự trung thực trong công việc, bằng lòng can đảm bảo vệ người yếu thế.

Và có những người trẻ truyền giáo bằng cách không bỏ rơi một người bạn đang tuyệt vọng.

Kitô hữu là môn đệ thừa sai: được Đức Kitô yêu thương, ở lại với Người, học sống như Người và được Người sai đến với thế giới.

Chúng ta không được sai đi vì mình tốt hơn người khác. Chúng ta được sai đi vì chính mình đã được đón nhận lòng thương xót của Thiên Chúa.

Chúng ta không loan báo Tin Mừng vì mình đã hoàn hảo. Chúng ta loan báo Tin Mừng vì mình vẫn đang được Đức Kitô chữa lành, hướng dẫn và biến đổi từng ngày.

Vì thế, người môn đệ thừa sai không phải là người đứng trên cao để phán xét thế giới. Người ấy là người bước vào thế giới với một trái tim đã được Tin Mừng chạm đến.

3. “Hiệp nhất trong Đức Kitô, cùng nhau thi hành sứ mạng”: truyền giáo bắt đầu từ một trái tim biết hiệp thông

Trong sứ điệp Khánh Nhật Truyền Giáo năm 2026, Đức Giáo hoàng Lêô XIV chọn chủ đề: “Hiệp nhất trong Đức Kitô, cùng nhau thi hành sứ mạng”.

Đây là Khánh Nhật Truyền Giáo lần thứ 100 kể từ khi ngày này được thiết lập vào năm 1926.

Chủ đề ấy đưa chúng ta trở về lời cầu nguyện tha thiết của Đức Giêsu trước cuộc Thương khó:

“Xin cho tất cả nên một, như Cha ở trong Con và Con ở trong Cha, để họ cũng ở trong chúng ta, để thế gian tin rằng Cha đã sai Con” (Ga 17,21).

Đây không phải là một lời cầu nguyện xa rời thực tế. Đức Giêsu biết các môn đệ của Người là những con người rất khác nhau. Họ có những tính khí, giới hạn, tham vọng, nỗi sợ và những cách hiểu khác nhau. Có lúc họ tranh giành vị trí. Có lúc họ không hiểu Thầy. Có lúc họ bỏ chạy khi Người gặp nguy hiểm.

Vậy mà Đức Giêsu vẫn cầu xin cho họ nên một.

Tại sao?

Bởi Người biết rằng một cộng đoàn chia rẽ sẽ khó làm cho thế giới nhận ra tình yêu của Thiên Chúa.

Một giáo xứ có thể có nhà thờ đẹp, chương trình sinh hoạt phong phú và nhiều hoạt động bác ái. Nhưng nếu người nghèo bước vào mà cảm thấy bị coi thường, người trẻ bước vào mà cảm thấy không được lắng nghe, người yếu đuối bước vào mà chỉ nhận được những lời kết án, thì cộng đoàn ấy cần tự hỏi liệu mình đã làm cho Tin Mừng trở nên hữu hình hay chưa.

Hiệp nhất không có nghĩa là tất cả phải giống nhau. Trong Hội Thánh có nhiều ơn gọi, nhiều đặc sủng, nhiều khả năng và những cách phục vụ khác nhau. Hiệp nhất là biết đặt tất cả những khác biệt ấy trong tình yêu Đức Kitô, để cùng phục vụ một sứ mạng.

Một người có khả năng giảng dạy không thể khinh thường người âm thầm quét dọn nhà thờ.

Một người có học thức không thể xem thường người lao động bình dân.

Một người đạo đức lâu năm không thể tự cho mình quyền loại trừ người mới trở về với Chúa.

Một người trẻ nhiệt thành không cần phải phủ nhận những giá trị tốt đẹp của thế hệ đi trước. Và người lớn cũng cần biết lắng nghe những câu hỏi, những thao thức và những khó khăn thật sự của người trẻ.

Trong sứ mạng truyền giáo, không ai có thể làm tất cả, nhưng mỗi người đều có thể đóng góp điều mình nhận được.

Đức Giáo hoàng Lêô XIV nhắc rằng sự hiệp thông vừa là nguồn mạch, vừa là hoa trái của sứ mạng. Nói cách khác, chúng ta được sai đi từ sự hiệp thông với Đức Kitô và với anh chị em; đồng thời, sứ mạng cũng mời gọi chúng ta xây dựng những tương quan hòa giải, huynh đệ và đáng tin cậy hơn.

Điều ấy rất quan trọng trong thời đại mạng xã hội, khi người ta có thể dễ dàng chia thành những nhóm đối lập, công kích nhau vì một ý kiến khác biệt, hoặc biến những bất đồng thành lý do để hạ thấp phẩm giá người khác.

Nếu chúng ta dùng mạng xã hội để gieo thêm thù ghét, làm nhục người khác hoặc lan truyền những điều chưa được kiểm chứng, chúng ta không thể cho rằng mình đang truyền giáo chỉ vì đôi khi đăng một câu Kinh Thánh.

Người môn đệ thừa sai cần học cách nói sự thật trong tình yêu, bảo vệ điều thiện mà không nuôi dưỡng lòng thù hận, đối thoại mà không đánh mất niềm tin, và bất đồng mà không phủ nhận phẩm giá của người đối diện.

Hiệp nhất không phải là im lặng trước bất công. Tha thứ không phải là dung túng cho điều sai trái. Yêu thương không phải là từ bỏ sự thật.

Nhưng người Kitô hữu được mời gọi bảo vệ sự thật bằng một trái tim không ngừng tìm kiếm điều thiện cho người khác.

Bởi mục tiêu cuối cùng không phải là chiến thắng trong mọi cuộc tranh luận.

Mục tiêu là để Đức Kitô được nhận biết, để con người được tôn trọng và để tình yêu của Thiên Chúa có thể đi qua những tương quan vốn đang bị tổn thương.

4. Thánh Oscar Romero: khi tình yêu dành cho người nghèo trở thành một lời chứng không thể im lặng

Có những câu chuyện truyền giáo không bắt đầu bằng một chuyến đi đến miền đất xa xôi. Chúng bắt đầu bằng khoảnh khắc một người nhận ra rằng mình không thể tiếp tục sống như thể nỗi đau của người khác chẳng liên quan gì đến mình.

Cuộc đời Thánh Oscar Romero là một câu chuyện như thế.

Oscar Arnulfo Romero sinh năm 1917 tại El Salvador, một quốc gia Trung Mỹ. Ngài được đào tạo trong chủng viện, sau đó sang Roma học thần học và được thụ phong linh mục năm 1942. Năm 1977, ngài được bổ nhiệm làm Tổng Giám mục San Salvador, thủ đô của đất nước.

Khi ấy, El Salvador đang trải qua một giai đoạn bất ổn nghiêm trọng. Người nghèo phải sống trong cảnh thiếu thốn, những xung đột chính trị ngày càng căng thẳng, nhiều người dân trở thành nạn nhân của bạo lực và những hành vi đàn áp.

Ban đầu, Romero được xem là một lựa chọn tương đối an toàn cho chức vụ Tổng Giám mục. Ngài có tính cách trầm lặng, nghiêm túc và không được nhiều người hình dung như một tiếng nói công khai mạnh mẽ trước các bất công xã hội.

Nhưng chỉ vài tuần sau khi ngài nhậm chức, một biến cố đã làm thay đổi sâu sắc cuộc đời ngài.

Ngày 12 tháng 3 năm 1977, người bạn của ngài, linh mục Dòng Tên Rutilio Grande, bị sát hại cùng với hai người khác khi đang trên đường đi mục vụ. Cha Grande đã đồng hành với những người nông dân nghèo và giúp họ ý thức về phẩm giá của mình.

Cái chết ấy không chỉ là sự mất mát của một người bạn. Nó buộc Romero đối diện với một câu hỏi mà không một người mục tử nào có thể né tránh: Ngài sẽ làm gì khi những con người mà Hội Thánh được sai đến để phục vụ đang bị đe dọa, bị áp bức và bị giết hại?

Romero có thể chọn sự im lặng để bảo vệ sự an toàn của mình. Ngài có thể giới hạn sứ vụ trong những nghi thức phụng vụ và những lời khuyên đạo đức chung chung, tránh đụng đến những vấn đề khiến các thế lực đương thời khó chịu.

Nhưng ngài đã chọn một con đường khác.

Từ đó, Romero ngày càng mạnh mẽ lên tiếng bênh vực người nghèo, tố cáo những vụ giết người, những hành vi tra tấn và những bất công mà người dân phải chịu. Trong các bài giảng được phát thanh rộng rãi, ngài nhắc đến những người mất tích, những gia đình đau khổ và những nạn nhân mà tiếng nói dường như không còn được ai lắng nghe.

Điều đáng chú ý là ngài không chỉ tố cáo những người thuộc một phe phái. Ngài lên án bạo lực và bất công bất kể chúng đến từ đâu. Ngài tìm cách bảo vệ phẩm giá con người dựa trên Tin Mừng, chứ không biến sứ vụ mục tử thành công cụ phục vụ một cuộc đấu tranh giành quyền lực.

Ngày 23 tháng 3 năm 1980, trong bài giảng được phát thanh, Romero khẩn thiết kêu gọi các binh sĩ không thi hành những mệnh lệnh trái với luật Thiên Chúa và không tiếp tục đàn áp những người vô tội.

Ngài hiểu rằng việc nói lên sự thật có thể khiến mình gặp nguy hiểm.

Ngày hôm sau, 24 tháng 3 năm 1980, khi đang cử hành Thánh lễ tại nhà nguyện của bệnh viện Divina Providencia, ngài bị một tay súng sát hại.

Năm 2018, Đức Giáo hoàng Phanxicô tuyên phong ngài hiển thánh.

Đó là những sự kiện lịch sử đã được ghi nhận. Nhưng đằng sau những mốc thời gian ấy là một câu hỏi dành cho mỗi người chúng ta.

Điều gì đã khiến một vị Tổng Giám mục không chọn sự an toàn của riêng mình làm ưu tiên cao nhất?

Không phải vì ngài không biết sợ. Không phải vì ngài muốn trở thành một anh hùng. Cũng không phải vì ngài xem cái chết là điều đáng tìm kiếm.

Điều thúc đẩy ngài là niềm xác tín rằng Tin Mừng không thể bị tách rời khỏi phẩm giá của những con người mà Đức Kitô đã yêu thương.

Romero không thể nói rằng mình yêu Đức Kitô mà lại hoàn toàn thờ ơ trước những người đang bị chà đạp. Ngài không thể giảng về lòng thương xót mà không quan tâm đến những gia đình đang khóc vì mất người thân. Ngài không thể nói về sự sống đời đời mà coi nhẹ sự sống của những con người đang bị đe dọa ngay trước mắt.

Ở đây, chúng ta nhìn thấy căn tính của người môn đệ thừa sai: không phải là người chỉ mang Tin Mừng đến cho người khác bằng lời nói, nhưng là người để Tin Mừng định hình cách mình hiện diện giữa cuộc đời.

Không phải ai cũng được gọi để đối diện với những nguy hiểm như Romero. Không phải mọi hoàn cảnh đều đòi hỏi cùng một cách hành động. Nhưng tất cả chúng ta đều có thể học nơi ngài một điều: đức tin không được phép biến thành chiếc áo che đậy sự vô cảm.

Người trẻ hôm nay có thể không đứng trước một chế độ bạo lực như El Salvador thời ấy. Nhưng họ có thể đứng trước một nhóm bạn đang bắt nạt một người yếu thế. Họ có thể chứng kiến một đồng nghiệp bị đối xử bất công. Họ có thể nghe những lời miệt thị người nghèo, người khuyết tật, người khác tôn giáo hoặc người đang thất bại.

Trong những khoảnh khắc ấy, câu hỏi không chỉ là: “Tôi có tin Thiên Chúa không?”

Câu hỏi còn là: “Đức tin ấy có giúp tôi can đảm làm điều đúng đắn không? Tôi có thể bảo vệ phẩm giá của một người mà không cần biến người khác thành kẻ thù không? Tôi có dám lên tiếng bằng sự thật, sự khôn ngoan và lòng bác ái khi im lặng sẽ dễ dàng hơn không?”

Đó là những cách người trẻ có thể sống tinh thần của một môn đệ thừa sai ngay trong hoàn cảnh của mình.

Và cũng cần nhớ rằng câu chuyện của Romero không nhằm tôn vinh cái chết hay khuyến khích sự liều lĩnh thiếu suy xét. Giá trị của chứng tá tử đạo nằm ở tình yêu trung thành với Đức Kitô và với con người, chứ không phải ở việc tìm kiếm đau khổ.

Người môn đệ thừa sai không đi tìm thập giá để chứng minh mình can đảm. Người ấy trung thành với tình yêu ngay cả khi tình yêu đòi hỏi sự hy sinh.

5. Truyền giáo không phải là áp đặt niềm tin, nhưng là mở ra một con đường gặp gỡ Đức Kitô

Có một nỗi lo mà nhiều người trẻ Công giáo ít khi nói ra: “Con muốn chia sẻ đức tin, nhưng con sợ người khác nghĩ rằng con đang áp đặt tôn giáo của mình.”

Nỗi lo ấy không phải không có lý do. Trong một xã hội đa dạng về niềm tin, văn hóa và quan điểm sống, việc nói về tôn giáo cần sự tế nhị, tôn trọng và hiểu biết.

Nhưng cần phân biệt giữa truyền giáo và áp đặt.

Áp đặt là buộc người khác phải chấp nhận điều mình tin, không tôn trọng tự do lương tâm của họ, dùng sự sợ hãi, sự khinh miệt hoặc những lời đe dọa để buộc họ thay đổi.

Truyền giáo theo tinh thần Kitô giáo là làm chứng cho Đức Kitô, trình bày Tin Mừng bằng sự chân thành, phục vụ con người bằng tình yêu và mời gọi họ tự do đáp lại lời mời của Thiên Chúa.

Đức tin không thể được tạo ra bằng cưỡng ép. Một lời tuyên xưng chỉ có ý nghĩa khi xuất phát từ sự đáp trả tự do của con người trước ân sủng Thiên Chúa.

Vì thế, người môn đệ thừa sai không cần xem người khác đạo như đối thủ phải chinh phục. Họ là những con người có phẩm giá, có câu chuyện, có những thao thức và những câu hỏi mà chúng ta cần tôn trọng.

Nếu một người bạn không theo Công giáo đang đau buồn, điều đầu tiên có thể họ cần không phải là một bài giảng dài, nhưng là một người biết ngồi bên cạnh và lắng nghe.

Nếu một đồng nghiệp đang gặp khó khăn, điều họ cần có thể là sự giúp đỡ cụ thể chứ không phải lời quảng bá về sự tốt đẹp của cộng đoàn chúng ta.

Nếu một người đặt câu hỏi khó về đức tin, chúng ta không nhất thiết phải có ngay câu trả lời cho mọi vấn đề. Đôi khi, thành thật nói rằng mình chưa biết và sẵn sàng cùng tìm hiểu là một cách làm chứng tốt hơn việc đưa ra một câu trả lời thiếu chính xác.

Tuy nhiên, yêu thương không có nghĩa là giấu đi căn tính Kitô hữu. Người môn đệ vẫn được mời gọi chia sẻ niềm tin của mình khi thích hợp, nói về Đức Giêsu bằng sự khiêm nhường và giúp người khác hiểu tại sao Tin Mừng đem lại ý nghĩa cho cuộc đời mình.

Điều quan trọng là chúng ta không được biến người khác thành phương tiện để chứng minh thành công truyền giáo của mình.

Một người không trở thành một con số trong bản thống kê. Một người không phải là chiếc huy hiệu để chúng ta tự hào rằng mình đã hoàn thành một nhiệm vụ.

Mỗi người là một con người độc nhất, có phẩm giá không thể bị thu nhỏ thành thành tích của bất kỳ ai.

Chúng ta có thể gieo hạt giống, chăm sóc mảnh đất, tưới nước và kiên nhẫn chờ đợi. Nhưng sự biến đổi sâu xa của tâm hồn là công trình của ân sủng Thiên Chúa, không phải sản phẩm mà chúng ta có thể kiểm soát.

Vì thế, người môn đệ thừa sai vừa nhiệt thành, vừa khiêm nhường; vừa can đảm làm chứng, vừa biết tôn trọng tự do của người khác; vừa tha thiết loan báo Tin Mừng, vừa sẵn sàng học hỏi từ những người mình gặp.

Truyền giáo không phải là chứng minh rằng tôi đúng còn người khác sai trong mọi điều. Truyền giáo là giúp người khác có cơ hội nhận biết Đức Kitô, Đấng mà chúng ta tin là đường, là sự thật và là sự sống.

6. Triết học hiện đại và câu hỏi về phẩm giá: con người có còn đáng yêu khi không còn hữu ích?

Một trong những căn bệnh âm thầm của xã hội hiện đại là thói quen đánh giá con người bằng những gì họ có thể làm ra.

Người thành công được ngưỡng mộ. Người giàu có dễ được lắng nghe. Người có ngoại hình đẹp thường được chú ý. Người có nhiều thành tích được xem là đáng tự hào.

Ngược lại, người thất bại có thể bị coi thường. Người nghèo dễ bị đổ lỗi. Người già yếu có thể cảm thấy mình trở thành gánh nặng. Người trẻ không đạt được những kỳ vọng của gia đình có thể bắt đầu tin rằng mình không đủ tốt.

Từ lúc còn ngồi trên ghế nhà trường, nhiều người đã quen với việc so sánh điểm số. Khi đi làm, họ tiếp tục so sánh mức lương, chức vụ và khả năng thăng tiến. Trên mạng xã hội, họ lại so sánh ngoại hình, chuyến du lịch, những mối quan hệ và những thành tựu mà người khác công khai.

Dần dần, một câu hỏi nguy hiểm hình thành trong tâm hồn: “Nếu tôi không thành công, liệu tôi còn có giá trị không?”

Triết học nhân vị giúp chúng ta suy nghĩ sâu hơn về câu hỏi này. Con người không thể bị thu nhỏ thành một công cụ, một món hàng hay một đơn vị sản xuất. Một con người không chỉ đáng quý khi họ tạo ra lợi ích cho xã hội.

Trong ánh sáng đức tin Công giáo, phẩm giá con người bắt nguồn từ việc mỗi người được Thiên Chúa tạo dựng theo hình ảnh Người. Phẩm giá ấy không được ban thêm khi chúng ta thành công và cũng không biến mất khi chúng ta thất bại.

Một người đang thất nghiệp vẫn có phẩm giá.

Một người mắc sai lầm vẫn có phẩm giá.

Một người bệnh tật, khuyết tật hoặc già yếu vẫn có phẩm giá.

Một người đang vật lộn với những đổ vỡ trong cuộc đời vẫn là người đáng được đối xử bằng sự thật, công bằng và lòng thương xót.

Điều này không có nghĩa rằng mọi hành vi đều đúng hoặc chúng ta không cần chịu trách nhiệm về những sai lầm của mình. Nhưng ngay cả khi phải sửa chữa một hành vi sai trái, chúng ta vẫn phải tôn trọng phẩm giá của người đã thực hiện hành vi ấy.

Đó là một khác biệt quan trọng giữa việc sửa lỗi và việc hủy hoại một con người bằng sự khinh miệt.

Đức Giêsu đã nhiều lần làm đảo ngược những thước đo quen thuộc của xã hội. Người nhìn thấy phẩm giá nơi những người bị loại trừ. Người dành thời gian cho những người không có địa vị. Người không đồng nhất một con người với quá khứ tội lỗi của họ.

Nếu muốn trở thành môn đệ thừa sai, chúng ta phải học nhìn người khác bằng ánh mắt ấy.

Có lẽ người bạn thường bị bỏ qua trong lớp học đang cần một người nhận ra sự hiện diện của mình.

Có lẽ người đồng nghiệp bị mọi người chê cười đang cần một người đối xử công bằng với họ.

Có lẽ người cha đã già, người mẹ đã yếu, không còn làm ra tiền như trước, đang cần biết rằng tình yêu của con cái không phụ thuộc vào khả năng lao động của mình.

Có lẽ một người từng rời xa cộng đoàn đang cần được đón tiếp bằng sự chân thành thay vì bị nhắc lại những lỗi lầm cũ.

Và có lẽ chính chúng ta cũng đang cần được nhắc rằng Thiên Chúa không yêu chúng ta chỉ khi chúng ta làm tốt mọi việc.

Người yêu chúng ta ngay cả khi chúng ta còn yếu đuối, đồng thời mời gọi chúng ta hoán cải và lớn lên trong sự thiện.

Đó là nền tảng để người môn đệ có thể phục vụ mà không kiêu ngạo, sửa lỗi mà không khinh miệt, và yêu thương mà không biến tình yêu thành một cuộc trao đổi.

Nếu chúng ta chỉ tôn trọng người có ích cho mình, chúng ta đang nhìn con người bằng thước đo của lợi ích. Nhưng nếu chúng ta biết nhận ra phẩm giá của cả những người không thể đem lại cho mình điều gì, chúng ta đang tiến gần hơn đến ánh nhìn của Đức Kitô.

7. Đừng đợi đến khi mình hoàn hảo mới bắt đầu truyền giáo

Có thể sau khi đọc đến đây, một người trẻ sẽ nghĩ: “Những điều ấy thật đẹp, nhưng con còn nhiều thiếu sót quá. Con dễ nóng giận, dễ ghen tị, đôi khi còn sống ích kỷ. Con chưa đủ đạo đức để làm chứng cho Chúa.”

Nếu đó là điều bạn đang nghĩ, hãy nhớ rằng Đức Giêsu không gọi các môn đệ vì họ đã hoàn hảo.

Phêrô từng chối Thầy. Tôma từng nghi ngờ. Các môn đệ từng tranh luận về vị trí của mình và có lúc sợ hãi bỏ chạy.

Thế nhưng, Đức Giêsu vẫn kiên nhẫn huấn luyện họ. Sau khi phục sinh, Người không chỉ nhắc lại những thất bại của họ. Người trao cho họ bình an, phục hồi họ và tiếp tục sai họ đi.

Điều ấy không có nghĩa rằng chúng ta có thể lấy sự yếu đuối làm lý do để không thay đổi. Nhưng nó nhắc chúng ta rằng sự thánh thiện không phải là điều kiện để bắt đầu hành trình với Đức Kitô; sự thánh thiện là hành trình chúng ta được mời gọi bước vào nhờ ân sủng của Người.

Người môn đệ thừa sai không phải là người không bao giờ vấp ngã. Đó là người biết trở về với Chúa, thành thật nhận ra lỗi lầm, xin tha thứ, sửa chữa những gì mình đã làm sai và tiếp tục học cách yêu thương.

Có khi lời chứng mạnh mẽ nhất của một người trẻ không phải là chưa từng mắc lỗi, nhưng là biết can đảm nhận lỗi.

Có khi bài giảng thuyết phục nhất không phải là một bài nói thật hay, nhưng là lời xin lỗi chân thành sau khi ta làm tổn thương một người.

Có khi việc truyền giáo sâu xa nhất là sự thay đổi âm thầm của một người từng nóng nảy nay biết kiên nhẫn, từng ích kỷ nay biết sẻ chia, từng khép kín nay biết mở lòng, từng chỉ nghĩ đến bản thân nay biết quan tâm đến người khác.

Đừng đợi đến khi mình trở thành một Kitô hữu hoàn hảo mới bắt đầu sống sứ mạng.

Hãy bắt đầu ngay hôm nay, với những gì mình có, trong hoàn cảnh mình đang sống, đồng thời khiêm tốn để Chúa tiếp tục biến đổi mình.

Một ngọn nến không cần trở thành mặt trời mới có thể thắp sáng một căn phòng tối.

Một người trẻ không cần trở thành một nhà giảng thuyết nổi tiếng mới có thể làm chứng cho Tin Mừng.

Một người bình thường, nếu sống trung thực, biết yêu thương và can đảm chọn điều thiện, cũng có thể trở thành dấu chỉ nhỏ bé của sự hiện diện Thiên Chúa giữa đời.

8. Nếu bạn là người trẻ xa quê, chính căn phòng trọ của bạn cũng có thể trở thành một cánh đồng truyền giáo

Hãy hình dung một buổi tối ở Sài Gòn.

Sau một ngày làm việc dài, bạn trở về căn phòng trọ nhỏ. Ngoài đường, xe cộ vẫn chạy không ngừng. Trong căn phòng, chiếc quạt quay đều, bữa cơm đơn sơ đã nguội bớt. Bạn mở điện thoại và nhìn thấy hình ảnh gia đình đang quây quần ở quê nhà.

Bạn nhớ mẹ. Nhớ cha. Nhớ những bữa cơm ngày trước. Nhớ những người từng biết mình từ khi còn bé.

Bạn cũng biết rằng ngày mai mình vẫn phải thức dậy sớm, tiếp tục công việc, tiếp tục cố gắng, tiếp tục gánh những trách nhiệm mà đôi khi chẳng biết chia sẻ cùng ai.

Nhưng trong chính hoàn cảnh ấy, sứ mạng truyền giáo có thể bắt đầu.

Bạn có thể chủ động hỏi thăm người bạn cùng phòng đang im lặng nhiều ngày.

Bạn có thể chia sẻ một phần bữa ăn với người hàng xóm đang gặp khó khăn.

Bạn có thể cư xử tử tế với người bảo vệ, cô lao công, người giao hàng, những người mà nhiều người chỉ nhìn thấy khi cần họ làm một việc gì đó.

Bạn có thể không tham gia vào những lời chế giễu một người đồng nghiệp yếu thế.

Bạn có thể dành thời gian gọi về nhà, lắng nghe cha mẹ thay vì chỉ nói vội rằng mình đang bận.

Bạn có thể giữ sự trung thực trong công việc ngay cả khi có cơ hội kiếm lợi bằng cách gian dối.

Bạn có thể đến nhà thờ không chỉ để xin Chúa ban bình an cho mình, mà còn để cầu nguyện cho những người đang sống quanh mình.

Và nếu một ngày nào đó, người bạn không cùng tôn giáo hỏi bạn: “Tại sao bạn lại đối xử tốt với tôi như vậy?”, bạn có thể nhẹ nhàng chia sẻ rằng đức tin Kitô giáo dạy bạn nhận ra phẩm giá của mỗi con người và học yêu thương như Đức Giêsu đã yêu.

Bạn không cần phải biến mọi cuộc trò chuyện thành một bài giảng. Bạn chỉ cần sống thật với điều mình tin và biết chia sẻ khi có cơ hội thích hợp.

Có thể bạn sẽ chẳng bao giờ biết được những việc nhỏ bé ấy đã tạo ra điều gì trong cuộc đời người khác.

Nhưng một lời động viên đúng lúc có thể giúp ai đó không bỏ cuộc.

Một lần lắng nghe chân thành có thể giúp một người cảm thấy mình không hoàn toàn đơn độc.

Một hành động bảo vệ người yếu thế có thể khôi phục niềm tin của họ vào lòng tốt.

Một sự tha thứ có thể mở ra con đường hòa giải mà nhiều năm oán giận đã đóng kín.

Đừng xem thường những điều nhỏ bé.

Trong Tin Mừng, Đức Giêsu đã kể dụ ngôn hạt cải: một hạt giống rất nhỏ nhưng có thể lớn lên thành cây lớn (x. Mt 13,31-32).

Sứ mạng truyền giáo cũng có thể bắt đầu từ một hạt giống như thế.

Một trái tim biết lắng nghe.

Một bàn tay biết nâng đỡ.

Một lời nói biết chữa lành.

Một cuộc đời âm thầm chọn điều thiện.

Và một đức tin không chỉ ở lại trong nhà thờ, nhưng bước ra ngoài để phục vụ con người.

9. Người môn đệ thừa sai được sai đi để yêu thương, không phải để tìm kiếm sự nổi tiếng

Chúng ta đang sống trong thời đại mà nhiều điều được đo bằng khả năng thu hút sự chú ý.

Một hoạt động có thể bị xem là không thành công nếu ít người biết đến. Một việc tốt đôi khi chỉ được chia sẻ khi có hình ảnh đẹp. Một hành động bác ái có thể vô tình trở thành cơ hội để người thực hiện xây dựng hình ảnh cá nhân.

Mạng xã hội không phải điều xấu. Chúng ta hoàn toàn có thể dùng các phương tiện truyền thông để loan báo Tin Mừng, chia sẻ những câu chuyện truyền cảm hứng, kết nối những người muốn phục vụ và kêu gọi cộng đồng giúp đỡ người gặp khó khăn.

Nhưng người môn đệ cần tự hỏi: Tôi đang làm điều này vì tình yêu hay vì muốn được nhìn thấy?

Tôi có còn sẵn lòng giúp đỡ khi không ai chụp ảnh không?

Tôi có còn kiên nhẫn phục vụ khi không được cảm ơn không?

Tôi có thể vui mừng khi người khác làm được điều tốt hơn mình không?

Tôi có sẵn sàng làm một công việc nhỏ bé mà không được ghi nhận không?

Đức Giêsu đã cảnh báo các môn đệ về việc làm những việc đạo đức chỉ để được người khác nhìn thấy (x. Mt 6,1). Lời cảnh báo ấy vẫn còn nguyên giá trị.

Một hành động bác ái không trở nên vô ích chỉ vì được ghi lại bằng hình ảnh. Nhưng nó cần được thực hiện với sự tôn trọng phẩm giá và quyền riêng tư của người được giúp đỡ, chứ không biến nỗi đau của họ thành phương tiện quảng bá cho chúng ta.

Một người nghèo không phải là đạo cụ cho câu chuyện đẹp của người giàu.

Một người bệnh không phải là phương tiện để chúng ta chứng minh mình đạo đức.

Một người đang gặp khó khăn không cần phải công khai nỗi đau của mình để đổi lấy sự giúp đỡ.

Tình yêu Kitô giáo không đặt điều kiện rằng người nhận phải trả lại cho chúng ta sự ngưỡng mộ.

Người môn đệ thừa sai phục vụ vì người khác xứng đáng được yêu thương, chứ không phải vì người ấy có thể đem lại lợi ích cho mình.

Và chính sự âm thầm ấy đôi khi lại là lời chứng có sức thuyết phục nhất.

Bởi trong một thế giới mà ai cũng cố gắng được nhìn thấy, một người biết yêu thương ngay cả khi không ai nhìn thấy có thể khiến người khác tự hỏi: Điều gì đang nuôi dưỡng trái tim của người này?

Đó là lúc đời sống trở thành một lời mời gọi.

Không phải lời mời gọi đến với sự nổi tiếng của chúng ta, nhưng đến với Đức Kitô, nguồn mạch của tình yêu mà chúng ta đang cố gắng sống.

10. Đừng chỉ hỏi: “Tôi sẽ đi truyền giáo ở đâu?” Hãy hỏi: “Chúa đang sai tôi đến với ai?”

Có thể bạn chưa biết mình sẽ làm gì trong tương lai.

Có thể bạn chưa đủ điều kiện để tham gia một chuyến truyền giáo xa.

Có thể bạn đang phải giải quyết những khó khăn trong gia đình, những áp lực tài chính, những lo âu về công việc và những câu hỏi chưa có lời giải đáp.

Nhưng bạn không cần phải đợi đến khi mọi thứ hoàn hảo mới bắt đầu sứ mạng của mình.

Hãy nhìn lại những con người đang hiện diện trong cuộc đời bạn.

Có ai đang cần một lời động viên?

Có ai đang bị cô lập trong nhóm bạn?

Có ai đang bị đối xử bất công tại nơi làm việc?

Có ai đang mang một nỗi đau mà không biết chia sẻ cùng ai?

Có ai đã lâu không còn cảm thấy mình được đón nhận trong cộng đoàn?

Có ai đang cần một cơ hội để sửa chữa sai lầm và làm lại cuộc đời?

Có ai đang tìm kiếm ý nghĩa, hy vọng và sự thật nhưng chưa biết phải bắt đầu từ đâu?

Có thể chính những con người ấy là nơi Đức Kitô đang chờ bạn.

Không phải vì bạn có thể giải quyết tất cả những vấn đề của họ. Bạn không phải Đấng Cứu Thế. Bạn không thể thay thế Thiên Chúa, cũng không thể gánh hết mọi nỗi đau của thế giới.

Nhưng bạn có thể hiện diện.

Bạn có thể lắng nghe.

Bạn có thể giúp đỡ trong khả năng của mình.

Bạn có thể kết nối họ với những người có khả năng hỗ trợ chuyên môn khi cần thiết.

Bạn có thể cầu nguyện cho họ và, khi thích hợp, chia sẻ niềm hy vọng mà bạn nhận được từ Đức Kitô.

Đôi khi, chúng ta nghĩ truyền giáo phải bắt đầu bằng một kế hoạch thật lớn. Nhưng trong Tin Mừng, Đức Giêsu thường bắt đầu bằng những cuộc gặp gỡ rất cụ thể: một người phụ nữ bên bờ giếng, một người thu thuế bị khinh thường, một người mù đang kêu xin, một người bệnh nằm bên đường.

Người nhìn thấy những con người mà đám đông thường không muốn dừng lại.

Nếu muốn trở thành môn đệ thừa sai, chúng ta cần học cách nhìn như Người.

Nhìn thấy một con người trước khi nhìn thấy nhãn dán mà xã hội đặt lên họ.

Nhìn thấy một nỗi đau trước khi đưa ra lời phán xét.

Nhìn thấy một khả năng hoán cải trước khi kết luận rằng người ấy không còn hy vọng.

Và nhìn thấy cơ hội để yêu thương ngay cả khi việc yêu thương ấy không mang lại lợi ích gì cho mình.

Có thể bạn không thay đổi được cả thế giới. Nhưng bạn có thể trở thành người giúp một người khác không còn cảm thấy mình bị bỏ rơi trong thế giới này.

Và đôi khi, đó chính là nơi sứ mạng của bạn bắt đầu.

11. Một Hội Thánh truyền giáo là một Hội Thánh biết bước ra khỏi chính mình

Chúa Nhật Khánh Nhật Truyền Giáo không chỉ là ngày để chúng ta nghĩ về những nhà truyền giáo đang ở những miền đất xa xôi. Đây còn là dịp để toàn thể Hội Thánh nhìn lại căn tính truyền giáo của mình.

Hội Thánh không hiện hữu chỉ để duy trì các hoạt động nội bộ. Hội Thánh được Đức Kitô sai đi để loan báo Tin Mừng cho thế giới.

Điều đó có nghĩa là các cộng đoàn không thể chỉ quan tâm đến những người vốn đã quen thuộc, nhưng cần mở lòng với những người đang đứng ngoài cánh cửa.

Một giáo xứ truyền giáo không chỉ là nơi có nhiều chương trình, nhưng là nơi người ta có thể gặp gỡ Đức Kitô qua đời sống cầu nguyện, phụng vụ, sự hiệp thông và những hành động bác ái cụ thể.

Một nhóm giới trẻ truyền giáo không chỉ là nhóm tổ chức được nhiều sự kiện, nhưng là nhóm biết giúp người trẻ trưởng thành trong đức tin, biết phục vụ, biết đối thoại, biết cộng tác và biết đồng hành với những người đang gặp khó khăn.

Một gia đình truyền giáo không phải là gia đình không có vấn đề, nhưng là gia đình biết học tha thứ, cùng nhau cầu nguyện, đối thoại chân thành và mở cửa đón nhận những người cần được giúp đỡ.

Một người Kitô hữu truyền giáo không nhất thiết phải có một cuộc đời phi thường, nhưng là người để cho tình yêu của Đức Kitô định hướng những lựa chọn bình thường mỗi ngày.

Trong sứ điệp năm 2026, Đức Lêô XIV nhấn mạnh rằng mọi người đã lãnh nhận Bí tích Rửa tội đều được mời gọi tham gia vào sứ mạng loan báo Tin Mừng, mỗi người tùy theo ơn gọi và hoàn cảnh của mình.

Điều đó có nghĩa là sứ mạng không chỉ dành cho linh mục, tu sĩ hoặc những người được gửi đi đến các vùng truyền giáo. Người giáo dân, người trẻ, người cha, người mẹ, người lao động, sinh viên và người cao tuổi đều có thể góp phần vào sứ mạng của Hội Thánh.

Người có khả năng có thể phục vụ bằng chuyên môn.

Người có điều kiện có thể hỗ trợ những công việc bác ái.

Người đang gặp khó khăn vẫn có thể cầu nguyện, nâng đỡ người khác bằng kinh nghiệm và sự cảm thông của mình.

Người trẻ có thể dùng khả năng sáng tạo và các phương tiện truyền thông để lan tỏa những giá trị của Tin Mừng.

Mỗi người có một chỗ đứng, một khả năng và một cách đóng góp riêng.

Điều quan trọng không phải là chúng ta có thể làm được bao nhiêu việc hơn người khác, nhưng là chúng ta có sẵn lòng để Đức Kitô sử dụng những gì mình đang có hay không.

Một cộng đoàn biết hiệp nhất sẽ không biến sứ mạng thành cuộc cạnh tranh giữa các nhóm. Một cộng đoàn biết truyền giáo sẽ không chỉ tự hỏi làm sao để mình phát triển, nhưng còn hỏi làm sao để những người chưa được đón nhận có thể tìm thấy một chỗ đứng.

Và một Hội Thánh biết bước ra khỏi chính mình sẽ không đánh mất căn tính khi gặp gỡ thế giới. Trái lại, chính khi trung thành với Đức Kitô và yêu thương con người, Hội Thánh mới biểu lộ rõ hơn căn tính của mình.

12. Khi một người được yêu thương, Tin Mừng bắt đầu có gương mặt

Hãy thử hình dung một người trẻ đã trải qua nhiều năm cảm thấy mình không đủ tốt.

Có thể người ấy từng thất bại trong học tập. Có thể họ từng bị phản bội trong tình bạn. Có thể họ đã làm những điều khiến bản thân hối hận. Có thể họ đã nhiều lần nghe người khác nói rằng mình vô dụng, rằng mình chẳng làm nên trò trống gì.

Rồi một ngày, họ gặp một người không chế giễu mình.

Một người không dùng quá khứ để định nghĩa toàn bộ con người mình.

Một người dám nói sự thật nhưng không làm nhục mình.

Một người biết lắng nghe, biết khích lệ và giúp mình nhìn thấy khả năng làm lại.

Người ấy có thể chưa lập tức thay đổi mọi quan niệm về cuộc đời. Họ có thể vẫn còn những câu hỏi, những nghi ngờ và những tổn thương cần thời gian để chữa lành.

Nhưng có lẽ, lần đầu tiên sau rất lâu, họ bắt đầu tin rằng mình vẫn có giá trị.

Họ bắt đầu tin rằng lòng tốt chưa biến mất.

Họ bắt đầu tin rằng cuộc đời vẫn có những con đường mới.

Và có thể một ngày nào đó, họ sẽ muốn biết điều gì đã giúp người kia sống như vậy.

Đây không phải một công thức bảo đảm rằng mọi hành động bác ái đều dẫn đến một cuộc hoán cải tôn giáo. Con người tự do, và hành trình đức tin của mỗi người đều có những bước đi riêng.

Nhưng đó là một cách để hiểu sức mạnh của chứng tá Kitô giáo: khi tình yêu trở thành một điều có thể nhìn thấy và chạm đến, Tin Mừng không còn chỉ là những lời được nghe, mà trở thành một kinh nghiệm sống.

Đức Giêsu từng nói:

“Anh em là ánh sáng thế gian” (Mt 5,14).

Người không nói các môn đệ phải trở thành ánh sáng bằng cách thu hút sự chú ý về mình. Người mời gọi họ sống sao cho ánh sáng của những việc tốt lành dẫn người khác đến việc tôn vinh Chúa Cha (x. Mt 5,16).

Ánh sáng không cần phải la hét rằng mình đang chiếu sáng.

Một ngọn đèn chỉ cần cháy, bóng tối đã bắt đầu lùi lại.

Cũng vậy, người môn đệ thừa sai không cần liên tục tuyên bố mình là người tốt. Họ cần để cho tình yêu, sự trung thực, lòng thương xót và sự can đảm của mình trở thành lời chứng.

Điều đó không có nghĩa rằng chúng ta chỉ cần sống tốt mà không bao giờ nói về Đức Kitô. Loan báo bằng đời sống và loan báo bằng lời nói không đối lập nhau. Một chứng tá chân thực có thể mở ra cơ hội để chúng ta chia sẻ đức tin; và lời loan báo bằng lời nói cần được nâng đỡ bằng một đời sống phù hợp với Tin Mừng.

Nhưng trước khi người khác nghe chúng ta nói về Đức Kitô, họ thường nhìn thấy cách chúng ta đối xử với họ.

Vì thế, hãy tự hỏi:

Nếu một người chưa từng bước chân vào nhà thờ gặp tôi, họ có cảm nhận được sự tôn trọng không?

Nếu một người đang thất bại gặp tôi, họ có cảm thấy mình vẫn có thể đứng lên không?

Nếu một người khác niềm tin gặp tôi, họ có được đối thoại trong sự tự do và bình đẳng không?

Nếu một người nghèo gặp tôi, họ có được đối xử như một người anh chị em hay chỉ như một người cần được ban phát?

Nếu một người đã làm tổn thương tôi gặp lại tôi, họ có thấy nơi tôi một người đang cố gắng sống lòng thương xót, dù vẫn cần những giới hạn lành mạnh và sự công bằng?

Những câu hỏi ấy không nhằm khiến chúng ta tuyệt vọng vì mình chưa đủ tốt. Chúng nhằm giúp chúng ta trở về với Đức Kitô, Đấng có thể biến đổi trái tim mình từng ngày.

13. Khánh Nhật Truyền Giáo: đừng chỉ cầu nguyện cho những người được sai đi, hãy để chính mình được sai đi

Mỗi năm, khi cử hành Khánh Nhật Truyền Giáo, chúng ta được mời gọi cầu nguyện cho các nhà truyền giáo, nâng đỡ các Giáo hội địa phương tại những vùng còn thiếu thốn và đóng góp cho công cuộc loan báo Tin Mừng trên toàn thế giới.

Đó là những việc làm cần thiết.

Nhưng sẽ thật đáng tiếc nếu ngày lễ này chỉ dừng lại ở việc chúng ta nghe một bài giảng, đọc một lời nguyện, đóng góp một khoản tiền rồi trở về cuộc sống như cũ.

Bởi lời mời gọi truyền giáo không chỉ hướng đến những người đang ở nơi xa. Nó cũng hướng đến mỗi người đang hiện diện trong cộng đoàn hôm nay.

Bạn có thể không có nhiều tiền, nhưng có thể dành thời gian cho một người đang cô đơn.

Bạn có thể không có tài ăn nói, nhưng có thể sống trung thực để người khác tin tưởng.

Bạn có thể không có khả năng tổ chức những chương trình lớn, nhưng có thể tham gia một việc phục vụ nhỏ bé và làm việc ấy với tình yêu.

Bạn có thể chưa giải đáp được mọi câu hỏi về đức tin, nhưng có thể khiêm tốn học hỏi, cầu nguyện và chia sẻ những gì mình thực sự xác tín.

Bạn có thể đang mang những vết thương chưa lành, nhưng vẫn có thể tìm kiếm sự chữa lành và không để nỗi đau biến mình thành người gây tổn thương cho người khác.

Và nếu hôm nay bạn cảm thấy mình quá yếu đuối, hãy nhớ rằng sứ mạng không bắt đầu từ sức mạnh riêng của bạn.

Sứ mạng bắt đầu từ Đức Kitô.

Chúng ta không được sai đi một mình. Chúng ta được nuôi dưỡng bằng Lời Chúa, được củng cố qua các Bí tích, được nâng đỡ trong sự hiệp thông của Hội Thánh và được hướng dẫn bởi Chúa Thánh Thần.

Đức Kitô không chỉ trao cho chúng ta một nhiệm vụ. Người còn hứa ở cùng chúng ta: “Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế” (Mt 28,20).

Đó là niềm hy vọng của người môn đệ thừa sai.

Chúng ta có thể mệt mỏi, nhưng không phải tự mình tạo ra tất cả sức mạnh.

Chúng ta có thể gặp thất bại, nhưng thất bại không phải là tiếng nói cuối cùng của cuộc đời.

Chúng ta có thể không nhìn thấy ngay kết quả của những hạt giống mình gieo, nhưng điều đó không khiến tình yêu trở nên vô nghĩa.

Có những việc tốt chỉ được nhận ra sau nhiều năm.

Có những lời cầu nguyện chỉ được hiểu sâu hơn khi thời gian đã trôi qua.

Có những hạt giống Tin Mừng âm thầm nằm trong lòng người khác rất lâu trước khi bắt đầu nảy mầm.

Phần của chúng ta là trung thành gieo hạt, kiên nhẫn chăm sóc và phó thác kết quả cho Thiên Chúa.

14. Lời mời gọi cuối cùng: hãy trở thành người mà qua đó, một ai đó có thể nhận ra mình được Thiên Chúa yêu thương

Bạn thân mến,

Có thể bạn đang đọc những dòng này trong một căn phòng yên tĩnh. Có thể bạn đang ngồi trên xe buýt sau giờ làm. Có thể bạn đang sống xa gia đình, đang lo lắng về tương lai hoặc đang mang trong lòng một nỗi buồn chưa biết chia sẻ cùng ai.

Có thể bạn cũng từng tự hỏi: “Cuộc đời bình thường của mình thì có thể làm được điều gì lớn lao cho Thiên Chúa?”

Xin đừng vội nghĩ rằng chỉ những người nổi tiếng, những người có khả năng giảng thuyết, những nhà truyền giáo ở nước ngoài hoặc những người làm được những việc phi thường mới có thể góp phần vào sứ mạng của Hội Thánh.

Thiên Chúa có thể sử dụng những điều rất bình thường.

Một người mẹ kiên nhẫn cầu nguyện cho con.

Một người cha sống trung thực giữa những áp lực mưu sinh.

Một sinh viên biết bảo vệ người bạn bị bắt nạt.

Một công nhân không gian dối dù có cơ hội trục lợi.

Một người trẻ dám xin lỗi sau khi làm tổn thương người khác.

Một người biết ngồi bên giường bệnh để chăm sóc người thân.

Một người sẵn sàng đồng hành với ai đó đang gặp khủng hoảng và biết tìm kiếm sự trợ giúp phù hợp khi cần thiết.

Những việc ấy có thể không xuất hiện trên các trang báo. Có thể chẳng ai trao huy chương cho bạn. Có thể người khác thậm chí không biết bạn đã phải hy sinh những gì để làm được điều tốt.

Nhưng trước mặt Thiên Chúa, tình yêu chân thành không phải là điều vô nghĩa.

Khánh Nhật Truyền Giáo năm 2026 mời gọi chúng ta trở về với hai điều không thể tách rời: hiệp nhất trong Đức Kitô và cùng nhau thi hành sứ mạng.

Nếu muốn được sai đi, trước hết hãy học ở lại trong Đức Kitô.

Nếu muốn mang bình an đến cho người khác, hãy để Người chữa lành những bất an trong lòng mình.

Nếu muốn xây dựng hiệp nhất, hãy bắt đầu bằng việc từ bỏ sự kiêu ngạo, biết lắng nghe và can đảm hòa giải.

Nếu muốn loan báo tình yêu Thiên Chúa, hãy học cách yêu thương những người đang hiện diện trong cuộc đời mình.

Và nếu muốn trở thành một môn đệ thừa sai, đừng chỉ hỏi mình sẽ đi đến đâu. Hãy hỏi mình sẽ trở thành người như thế nào trên con đường được sai đi ấy.

Bởi cuối cùng, truyền giáo không chỉ là việc chúng ta mang một thông điệp đến cho thế giới.

Truyền giáo còn là việc chúng ta để cho thông điệp ấy biến đổi chính mình, để qua những con người bình thường, thế giới có thể nhìn thấy những dấu chỉ của tình yêu Thiên Chúa.

Có thể bạn sẽ chẳng bao giờ biết hết những điều tốt đẹp đã bắt đầu từ một hành động nhỏ của mình.

Có thể một người bạn được nâng đỡ hôm nay sẽ trở thành người nâng đỡ nhiều người khác trong tương lai.

Có thể một đứa trẻ được yêu thương hôm nay sẽ lớn lên với một trái tim biết yêu thương.

Có thể một người từng bị tổn thương sẽ tìm lại hy vọng nhờ gặp được một cộng đoàn biết đón nhận và đồng hành.

Và có thể một ngày nào đó, khi nhìn lại cuộc đời, bạn sẽ nhận ra rằng những khoảnh khắc tưởng như bình thường ấy chính là nơi Thiên Chúa đã âm thầm hoạt động.

Vì thế, trong Chúa Nhật Khánh Nhật Truyền Giáo này, xin đừng chỉ cầu nguyện rằng Chúa hãy sai những người khác đi.

Hãy can đảm cầu nguyện:

“Lạy Chúa, xin sai con đi.

Xin sai con đến với người đang cô đơn.

Xin sai con đến với người nghèo mà con thường không để ý.

Xin sai con đến với người đã làm con tổn thương, để con học cách tìm kiếm sự hòa giải trong sự thật và tình yêu.

Xin sai con đến với những người không cùng niềm tin, để con biết tôn trọng họ và can đảm làm chứng cho Đức Kitô.

Xin sai con đến với gia đình, nơi làm việc, trường học và cộng đoàn của con.

Xin đừng để con chỉ nói về tình yêu của Chúa, nhưng giúp con biết sống tình yêu ấy bằng những hành động cụ thể.

Và khi con mệt mỏi, xin nhắc con nhớ rằng con không được sai đi một mình. Chúa vẫn ở cùng con.”

Bạn thân mến, thế giới không chỉ cần thêm những người nói về tình yêu. Thế giới cần những người dám sống tình yêu ấy.

Thế giới không chỉ cần những lời kêu gọi hiệp nhất. Thế giới cần những con người biết bắt đầu hòa giải từ chính gia đình, cộng đoàn và những tương quan của mình.

Thế giới không chỉ cần những người tự nhận mình là Kitô hữu. Thế giới cần những Kitô hữu sống như môn đệ của Đức Kitô, để qua đời sống của họ, người khác có thể nhận ra một tình yêu lớn hơn chính họ.

Bạn không cần phải cứu cả thế giới. Bạn chỉ cần trung thành với tình yêu mà Đức Kitô đang mời gọi bạn trao ban, ngay tại nơi Người đã đặt bạn hôm nay.

Và xin đừng quên điều này:

Có thể một ngày nào đó, người ta sẽ không còn nhớ bạn đã nói những lời gì về Thiên Chúa.

Nhưng họ có thể nhớ rằng khi họ tuyệt vọng, bạn đã không bỏ đi.

Khi họ thất bại, bạn đã không khinh thường.

Khi họ bị tổn thương, bạn đã biết lắng nghe.

Khi họ không còn tin rằng mình đáng được yêu thương, bạn đã giúp họ nhận ra phẩm giá của mình.

Và qua những điều bình dị ấy, họ có thể bắt đầu hiểu rằng Tin Mừng không chỉ là một lời được công bố từ xa.

Tin Mừng là tình yêu của Thiên Chúa đang đến gần con người.

Đó là sứ mạng của người môn đệ thừa sai.

Đó là lời mời gọi dành cho mỗi Kitô hữu.

Và đó cũng là cách chúng ta cùng nhau làm cho thế giới nhận ra Đức Kitô.

Lạy Chúa Giêsu, xin làm cho chúng con nên một trong tình yêu của Chúa. Xin biến chúng con thành những môn đệ thừa sai biết mang hy vọng đến nơi tuyệt vọng, mang sự thật đến nơi gian dối, mang lòng thương xót đến nơi tổn thương và mang ánh sáng đến nơi bóng tối. Xin cho cuộc đời chúng con trở thành một lời chứng khiêm nhường nhưng chân thật, để bất cứ ai gặp chúng con cũng có thêm một cơ hội nhận ra tình yêu của Chúa. Amen.

“Hiệp nhất trong Đức Kitô, cùng nhau thi hành sứ mạng.”


Chúa Nhật Khánh Nhật Truyền Giáo – 18/10/2026

Chìa Khóa Paul TMC

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *