Alexandre de Rhodes – Cha Đắc Lộ: Sự Thật Về Người Khai Sinh Chữ Quốc Ngữ Việt Nam
Người gieo Tin Mừng và một chương đặc biệt trong lịch sử chữ Quốc ngữ Việt Nam
Có những con người đi qua lịch sử bằng những chiến công lớn lao. Có người được nhớ đến vì đã dựng nên một triều đại, mở mang bờ cõi hay làm nên những cuộc cách mạng.
Nhưng cũng có những con người để lại dấu ấn bằng một điều âm thầm hơn: một cách viết, một cuốn sách, một phương pháp học tiếng, một đời người dấn thân cho một dân tộc xa lạ.
Alexandre de Rhodes – mà người Công giáo Việt Nam quen gọi là Cha Đắc Lộ – là một nhân vật như thế.
Nhắc đến Cha Đắc Lộ, người Công giáo thường nhớ đến một nhà truyền giáo Dòng Tên nhiệt thành. Người nghiên cứu ngôn ngữ nhớ đến tác giả cuốn Dictionarium Annamiticum Lusitanum et Latinum – Từ điển Việt–Bồ–La, xuất bản tại Roma năm 1651. Còn trong lịch sử Việt Nam, tên tuổi ông gắn liền với quá trình hình thành chữ Quốc ngữ.
Nhưng có một điều cần nói ngay từ đầu:
Không nên kể câu chuyện về chữ Quốc ngữ theo kiểu “một mình Alexandre de Rhodes phát minh ra chữ Quốc ngữ”.
Lịch sử thực tế phức tạp và đẹp hơn nhiều.
Chữ Quốc ngữ là thành quả của cả một quá trình, trong đó có nhiều nhà truyền giáo người Bồ Đào Nha, Pháp, Ý, cùng những người Việt đã giúp họ học, ghi âm và hiểu tiếng Việt. Francisco de Pina, Gaspar do Amaral, António Barbosa và nhiều người khác có những đóng góp quan trọng. Các nghiên cứu ngôn ngữ học hiện đại đặc biệt nhấn mạnh vai trò của Francisco de Pina trong những bước đầu của việc La-tinh hóa tiếng Việt. Alexandre de Rhodes là người kế thừa, phát triển, hệ thống hóa và đưa công trình ấy đến một cột mốc rất quan trọng bằng việc xuất bản những công trình ngôn ngữ học đầu tiên ở Roma năm 1651. (Jesuit Online Bibliography)
Chính vì thế, muốn hiểu đúng về Cha Đắc Lộ, chúng ta phải đặt ông vào đúng thời đại, đúng hoàn cảnh và đúng tiến trình lịch sử.
1. ALEXANDRE DE RHODES LÀ AI?
Alexandre de Rhodes sinh tại Avignon, miền nam nước Pháp, vào cuối thế kỷ XVI. Năm sinh của ông từng được ghi khác nhau trong các tài liệu cũ: 1591 hoặc 1593. Các thư mục học thuật hiện nay, chẳng hạn Bibliothèque nationale de France (Thư viện Quốc gia Pháp), ghi Alexandre de Rhodes 1591–1660; trong khi một số nghiên cứu hiện đại sử dụng năm 1593. Vì vậy, khi viết về ông, tốt nhất nên ghi chú sự khác biệt này thay vì khẳng định tuyệt đối một năm sinh duy nhất. (BnF Catalogue)
Ông gia nhập Dòng Tên (Societas Iesu) và trở thành một trong những nhà truyền giáo Dòng Tên hoạt động tại Đông Á vào thế kỷ XVII.
Đó là một thời kỳ đặc biệt.
Châu Âu đang bước vào một giai đoạn mở rộng giao lưu với châu Á. Các nhà truyền giáo Công giáo theo những tuyến hàng hải mới đến Ấn Độ, Nhật Bản, Trung Hoa, Macao và các vùng Đông Nam Á.
Nhưng đi truyền giáo thời ấy hoàn toàn không giống việc chúng ta ngày nay lên máy bay, đến một đất nước mới rồi bắt đầu công việc.
Không có Google Translate. Không có Internet. Không có từ điển tiếng Việt. Không có sách giáo khoa. Không có lớp học ngoại ngữ dành cho người nước ngoài. Một linh mục châu Âu đến Việt Nam phải bắt đầu gần như từ con số không.
Muốn giảng đạo, trước hết phải học tiếng Việt. Muốn học tiếng Việt, phải có người Việt dạy.
Muốn ghi lại tiếng Việt, phải tìm cách chuyển một ngôn ngữ có hệ thống thanh điệu rất phức tạp sang một hệ chữ mà người châu Âu có thể đọc và ghi chép.
Đó chính là một trong những thách thức lớn mà các nhà truyền giáo thế kỷ XVII phải đối diện.
2. ĐẾN VIỆT NAM KHÔNG PHẢI LÀ CHUYỆN DỄ DÀNG
Alexandre de Rhodes đến Đàng Trong khoảng năm 1624, trong bối cảnh các tu sĩ Dòng Tên đã hoạt động tại vùng này trước đó.
Một trong những người có vai trò đặc biệt quan trọng đối với việc học tiếng Việt của Alexandre de Rhodes là Francisco de Pina, một linh mục Dòng Tên người Bồ Đào Nha.
Pina đã đến Đàng Trong trước Alexandre de Rhodes và có khả năng sử dụng tiếng Việt trực tiếp để giảng đạo. Các nghiên cứu ngôn ngữ học hiện đại cho thấy Pina đã nghiên cứu hệ thống âm thanh và thanh điệu tiếng Việt từ rất sớm, và ông có vai trò quan trọng trong quá trình hình thành phương pháp La-tinh hóa tiếng Việt. (Jesuit Online Bibliography)
Điều này rất đáng chú ý.
Bởi khi nói về chữ Quốc ngữ, nhiều người chỉ nhớ:
Alexandre de Rhodes.
Nhưng lịch sử không bắt đầu từ Alexandre de Rhodes.
Trước ông đã có những người âm thầm đặt những viên gạch đầu tiên. Và một trong những viên gạch quan trọng ấy mang tên Francisco de Pina.
3. NGƯỜI THẦY TIẾNG VIỆT CỦA CHA ĐẮC LỘ
Trong các tác phẩm của mình, Alexandre de Rhodes kể lại việc ông học tiếng Việt với sự giúp đỡ của người bản địa. Đây là một chi tiết rất đẹp.
Bởi nó cho thấy một sự thật đơn giản: Nếu không có người Việt, sẽ không có công trình tiếng Việt của Alexandre de Rhodes.
Một nhà truyền giáo người Pháp có thể mang theo kiến thức thần học, triết học, toán học hay thiên văn học.
Nhưng khi bước vào làng quê Việt Nam, ông phải ngồi xuống trước một người Việt bình thường để học từng âm thanh.
Muốn nói được một tiếng Việt tự nhiên, ông phải lắng nghe. Muốn hiểu người Việt, ông phải học cách người Việt suy nghĩ và diễn đạt. Muốn rao giảng Tin Mừng cho người Việt, ông phải bước vào thế giới ngôn ngữ của người Việt.
Đây là một bài học truyền giáo rất sâu sắc. Muốn nói về Chúa cho một dân tộc, trước hết phải biết lắng nghe dân tộc ấy.
Không thể đem Tin Mừng đến với người khác bằng thái độ:
“Anh phải trở thành giống tôi trước, rồi tôi mới nói chuyện với anh.”
Ngược lại, người truyền giáo phải học cách bước vào ngôn ngữ, văn hóa và đời sống của người mình phục vụ.
Điều này cũng phù hợp với nguyên tắc hội nhập văn hóa mà Giáo hội Công giáo về sau diễn tả ngày càng rõ ràng trong thần học truyền giáo.
4. CHỮ QUỐC NGỮ KHÔNG PHẢI LÀ “CÔNG TRÌNH CỦA MỘT NGƯỜI”
Đây là điểm cần đặc biệt thận trọng.
Trong một thời gian dài, người ta thường nói:
“Alexandre de Rhodes là người phát minh ra chữ Quốc ngữ.”
Cách nói này dễ hiểu nhưng không hoàn toàn chính xác về mặt lịch sử.
Các nghiên cứu hiện đại cho thấy quá trình La-tinh hóa tiếng Việt là một công trình tập thể.
Francisco de Pina đã nghiên cứu cách ghi tiếng Việt bằng mẫu tự La-tinh từ trước Alexandre de Rhodes. Các linh mục Dòng Tên người Bồ Đào Nha như Gaspar do Amaral và António Barbosa cũng biên soạn các tài liệu từ vựng tiếng Việt, dù những bản thảo của họ không còn tồn tại nguyên vẹn như công trình in của Alexandre de Rhodes. Nghiên cứu của Gonçalo Fernandes và Carlos Assunção cho thấy Alexandre de Rhodes đã sử dụng và phát triển tri thức do các thế hệ truyền giáo trước để lại. (ResearchGate)
Một nghiên cứu của Alain Guillemin cũng kết luận rằng Alexandre de Rhodes không nên được hiểu đơn giản là “người phát minh” duy nhất ra Quốc ngữ, mà là một mắt xích đặc biệt quan trọng trong cả một quá trình nghiên cứu ngôn ngữ của các nhà truyền giáo. (ResearchGate)
Có thể hình dung thế này: Pina đặt những viên đá đầu tiên. Amaral và Barbosa tiếp tục xây dựng. Những người Việt giúp các nhà truyền giáo hiểu tiếng Việt. Alexandre de Rhodes kế thừa, chỉnh lý và hệ thống hóa một phần lớn thành quả ấy.
Sau đó, những thế hệ người Việt tiếp tục sử dụng, sửa đổi, hoàn thiện và phổ biến chữ viết này.
Vì vậy, gọi Alexandre de Rhodes là “người có công lớn trong việc hệ thống hóa và phổ biến dạng chữ La-tinh sơ kỳ của tiếng Việt” sẽ chính xác hơn nhiều so với việc nói ông một mình “phát minh” ra Quốc ngữ.
5. NĂM 1651 – MỘT CỘT MỐC LỚN
Năm 1651, tại Roma, Alexandre de Rhodes cho xuất bản hai công trình quan trọng:
Dictionarium Annamiticum Lusitanum et Latinum – Từ điển Việt–Bồ–La
và
Linguae Annamiticae seu Tunchinensis Brevis Declaratio – một công trình mô tả ngữ pháp tiếng Việt.
Thư mục chính thức của Bibliothèque nationale de France xác nhận Dictionarium Annamiticum Lusitanum et Latinum được xuất bản tại Roma năm 1651 bởi Sacra Congregatio de Propaganda Fide. Tác phẩm gồm tiếng Việt, tiếng Bồ Đào Nha và tiếng Latinh. (BnF Catalogue)
Điều đáng kinh ngạc là chúng ta vẫn có thể tiếp cận bản in lịch sử ấy ngày nay.
Một thư mục ngôn ngữ học ghi nhận bản Dictionarium năm 1651 có khoảng 900 cột, cùng phần phụ lục và các thành phần khác của sách. (CiNii Research)
Đây không phải một cuốn sách nhỏ. Nó là một công trình ngôn ngữ học đáng kể đối với thế kỷ XVII.
Và điều quan trọng hơn: Nó chứng minh rằng tiếng Việt đã được ghi lại bằng hệ thống chữ cái La-tinh ở một mức độ đáng kể từ giữa thế kỷ XVII.
Đây là cột mốc có ý nghĩa rất lớn trong lịch sử chữ viết Việt Nam.
6. NHƯNG CHỮ QUỐC NGỮ NĂM 1651 CHƯA PHẢI CHỮ QUỐC NGỮ HÔM NAY
Đây cũng là điều nhiều người không biết.
Nhìn vào bản Từ điển Việt–Bồ–La năm 1651, chúng ta sẽ thấy chữ viết khác với Quốc ngữ hiện nay.
Có những cách viết, dấu và quy tắc chính tả ngày nay đã thay đổi.
Nói cách khác: Quốc ngữ không “hoàn chỉnh” ngay trong năm 1651.
Nó tiếp tục được các thế hệ sau sửa đổi. Nó được dùng trong các sách giáo lý, từ điển, văn bản tôn giáo. Sau đó, chữ Quốc ngữ dần bước ra khỏi phạm vi truyền giáo.
Đến cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, nó trở thành một công cụ quan trọng trong giáo dục, báo chí và đời sống văn hóa Việt Nam.
Một nghiên cứu về lịch sử Quốc ngữ ghi nhận rằng việc đưa Quốc ngữ vào hệ thống hành chính diễn ra từng bước vào cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX; đến năm 1917, chính quyền thuộc địa bãi bỏ chế độ giáo dục chữ Hán trong nhà trường để chuyển sang hệ thống mới dựa trên Quốc ngữ và tiếng Pháp. (ResearchGate)
Sau khi Việt Nam giành độc lập năm 1945, Quốc ngữ tiếp tục được sử dụng và trở thành hệ chữ viết chính của tiếng Việt hiện đại. (ResearchGate)
Như vậy, hành trình của Quốc ngữ kéo dài hàng thế kỷ. Không một cá nhân nào có thể một mình tạo nên toàn bộ lịch sử ấy.
7. ĐIỀU ĐẶC BIỆT: CHA ĐẮC LỘ KHÔNG CHỈ HỌC TIẾNG VIỆT – CHA MUỐN NÓI VỚI NGƯỜI VIỆT
Đây mới là điều đáng suy nghĩ nhất.
Nếu Alexandre de Rhodes chỉ muốn trở thành một học giả ngôn ngữ, ông có thể nghiên cứu tiếng Việt như một nhà ngôn ngữ học.
Nhưng ông không làm thế. Ông học tiếng Việt vì muốn rao giảng Tin Mừng cho người Việt.
Đây là lý do giải thích tại sao các công trình ngôn ngữ của ông có một mục tiêu rất thực tế.
Một nhà truyền giáo không thể chỉ biết đọc sách. Ông phải biết nói chuyện với người dân. Phải hiểu cách họ gọi cha mẹ. Hiểu cách họ diễn tả tình yêu. Hiểu những từ chỉ đạo đức, tội lỗi, lòng thương xót, sự tha thứ. Hiểu những câu nói dân gian. Hiểu cả những điều người Việt không nói trực tiếp nhưng hàm ý bên trong.
Bởi vì ngôn ngữ không chỉ là âm thanh. Ngôn ngữ là ký ức. Là văn hóa. Là tâm hồn của một dân tộc.
8. MỘT LINH MỤC KHÔNG MUỐN “ÂU HÓA” NGƯỜI BẢN XỨ
Trong các tài liệu về hoạt động truyền giáo của các tu sĩ Dòng Tên ở châu Á, có một nguyên tắc đáng chú ý: Tin Mừng không đồng nghĩa với việc bắt người bản xứ phải trở thành người châu Âu.
Đây là một vấn đề rất quan trọng trong lịch sử truyền giáo. Một người Việt trở thành Kitô hữu không có nghĩa là phải bỏ tiếng Việt. Không có nghĩa phải mặc y phục châu Âu. Không có nghĩa phải từ bỏ mọi phong tục chỉ vì chúng không phải phong tục châu Âu.
Đức tin Công giáo phân biệt giữa: đức tin và văn hóa, giữa: Tin Mừng và thói quen của người truyền giáo.
Đây là điều mà Giáo hội ngày nay gọi bằng một từ rất đẹp: hội nhập văn hóa.
Tin Mừng phải bén rễ vào một dân tộc. Và khi bén rễ, Tin Mừng không nhất thiết xóa sạch văn hóa của dân tộc ấy.
Trái lại, những gì tốt đẹp trong văn hóa có thể trở thành phương tiện diễn tả đức tin.
9. NHÌN CHA ĐẮC LỘ BẰNG CON MẮT CỦA THẾ KỶ XXI
Đây là chỗ chúng ta cần bình tĩnh.
Có những cách kể về Alexandre de Rhodes mang màu sắc tôn giáo quá mạnh, biến ông thành một nhân vật gần như hoàn hảo.
Nhưng cũng có những cách kể ngược lại, nhìn ông hoàn toàn qua lăng kính chính trị của những thế kỷ sau.
Cả hai cách đều dễ dẫn đến thiếu cân bằng.
Lịch sử không cần chúng ta thần tượng hóa nhân vật. Lịch sử cũng không cần chúng ta hạ thấp nhân vật.
Điều chúng ta cần là: đọc nguồn, kiểm chứng dữ kiện và đặt con người vào hoàn cảnh thời đại của họ.
Alexandre de Rhodes là một linh mục Công giáo. Ông đến Việt Nam để truyền giáo. Ông thuộc Dòng Tên.
Ông hoạt động trong bối cảnh truyền giáo Công giáo thế kỷ XVII và hệ thống bảo trợ truyền giáo của các cường quốc hàng hải châu Âu.
Những điều ấy phải được nói rõ. Không nên biến ông thành một nhân vật “phi tôn giáo”.
Nhưng cũng không nên vì ông là nhà truyền giáo mà phủ nhận những đóng góp thật sự của ông đối với lịch sử ngôn ngữ Việt Nam.
Đặc biệt, cần phân biệt: lịch sử truyền giáo, lịch sử chính trị, lịch sử thuộc địa, và lịch sử hình thành chữ Quốc ngữ. Chúng có liên hệ với nhau, nhưng không phải là một.
10. CÓ PHẢI CHA ĐẮC LỘ “MANG CHỮ QUỐC NGỮ TỪ PHÁP SANG VIỆT NAM”?
Không. Cách nói ấy là không chính xác.
Ngay cả Alexandre de Rhodes cũng không phải người “mang sẵn chữ Quốc ngữ hoàn chỉnh từ Pháp sang Việt Nam”.
Quá trình hình thành chữ viết La-tinh cho tiếng Việt diễn ra ngay tại Việt Nam, trong sự tiếp xúc trực tiếp giữa các nhà truyền giáo và người Việt.
Francisco de Pina đã nghiên cứu tiếng Việt tại Đàng Trong. Các nhà truyền giáo khác tiếp tục nghiên cứu. Những người Việt cung cấp dữ liệu ngôn ngữ. Sau đó Alexandre de Rhodes tiếp nhận, chỉnh lý và phát triển các kết quả ấy.
Nghiên cứu của Fernandes và Assunção cho thấy Pina là người đi đầu trong việc sử dụng hệ thống La-tinh hóa tiếng Việt và mô tả các thanh điệu, trong khi Alexandre de Rhodes tiếp tục phát triển tri thức đó trong các công trình xuất bản năm 1651. (ResearchGate)
Vì thế, câu chuyện đúng hơn là: Chữ Quốc ngữ được hình thành tại Việt Nam, trong một quá trình giao thoa giữa người Việt và các nhà truyền giáo châu Âu.
Đó mới là điều đáng tự hào. Bởi nó cho thấy văn hóa Việt Nam không phải một vật thể đứng yên. Nó luôn có khả năng tiếp nhận, biến đổi và sáng tạo.
11. NHỮNG NGƯỜI VIỆT VÔ DANH TRONG LỊCH SỬ CHỮ QUỐC NGỮ
Đây có lẽ là phần khiến chúng ta suy nghĩ nhiều nhất. Khi mở một cuốn sách về Alexandre de Rhodes, chúng ta thấy tên ông. Khi nhìn một trang Từ điển Việt–Bồ–La, chúng ta thấy tên tác giả.
Nhưng phía sau những công trình ấy có biết bao người Việt vô danh. Những người phát âm cho các nhà truyền giáo nghe. Những người sửa cách phát âm. Những người giải thích ý nghĩa của một từ. Những người dạy các thanh điệu. Những người kể chuyện. Những người đọc thử. Những người viết lại. Những người giúp các nhà truyền giáo hiểu đời sống Việt Nam. Tên họ có thể không xuất hiện trên trang bìa. Nhưng nếu không có họ, rất khó hình dung một người châu Âu thế kỷ XVII có thể tự mình hiểu được một ngôn ngữ thanh điệu phức tạp như tiếng Việt.
Đây là một sự thật lịch sử đáng được nhắc lại: Lịch sử không chỉ được làm nên bởi những người có tên trong sách.
Rất nhiều khi, những người vô danh mới là những người đặt nền móng.
12. CHA ĐẮC LỘ VÀ NHỮNG LẦN RỜI KHỎI VIỆT NAM
Cuộc đời truyền giáo của Alexandre de Rhodes tại Việt Nam không hề bình yên. Ông gặp những giới hạn chính trị và tôn giáo của thời đại. Ông nhiều lần phải rời Việt Nam.
Năm 1645, ông bị trục xuất khỏi Đàng Trong và không trở lại Việt Nam nữa. Một nghiên cứu lịch sử đăng trên Cambridge University Press cũng ghi nhận ông bị trục xuất khỏi Việt Nam năm 1645, sau đó trở về châu Âu và vận động cho việc phát triển công cuộc truyền giáo tại châu Á. (Cambridge University Press)
Từ đây, cuộc đời ông chuyển sang một giai đoạn mới. Ông không còn ở Việt Nam. Nhưng Việt Nam vẫn ở trong công việc của ông. Ông mang theo những hiểu biết về Việt Nam trở lại châu Âu. Ông vận động cho công cuộc truyền giáo. Ông viết. Ông xuất bản. Và năm 1651, tại Roma, Từ điển Việt–Bồ–La ra đời.
Có thể nói: Ông rời Việt Nam về mặt địa lý, nhưng không rời Việt Nam khỏi trí nhớ và công trình của mình.
13. TỪ VIỆT NAM ĐẾN BA TƯ
Sau khi rời Việt Nam, Alexandre de Rhodes tiếp tục công việc truyền giáo.
Năm 1655, ông được sai đến Ba Tư. Ông qua đời tại Ispahan (Isfahan) ngày 5 tháng 11 năm 1660. Nhiều tài liệu lịch sử ghi nhận ông mất tại Ba Tư vào năm 1660. (Cambridge University Press)
Một cuộc đời bắt đầu tại Avignon. Đi qua Roma. Rồi Goa. Macao. Việt Nam. Trở về châu Âu. Sau đó đến Ba Tư. Và kết thúc cuộc đời ở Ispahan.
Nếu nhìn trên bản đồ, đó là một hành trình khổng lồ đối với một con người sống ở thế kỷ XVII. Không máy bay. Không điện thoại. Không Internet. Mỗi chuyến đi có thể kéo dài hàng tháng. Mỗi lần vượt biển đều có nguy cơ bệnh tật, bão tố và tử vong. Vậy điều gì khiến một người chấp nhận cuộc đời như thế?
Đối với Alexandre de Rhodes, câu trả lời nằm trong đức tin Công giáo của ông: ông tin rằng Tin Mừng phải được đem đến cho mọi dân tộc.
14. CHỮ QUỐC NGỮ – TỪ MỘT CÔNG CỤ TRUYỀN GIÁO ĐẾN TÀI SẢN VĂN HÓA VIỆT NAM
Đây là một trong những điều thú vị nhất của lịch sử.
Ban đầu, chữ viết La-tinh được các nhà truyền giáo sử dụng chủ yếu để: học tiếng Việt; ghi âm tiếng Việt; soạn từ điển; viết giáo lý; giảng đạo; đào tạo người truyền giáo.
Nhưng lịch sử không dừng lại ở đó. Người Việt tiếp nhận nó. Sử dụng nó. Cải biến nó. Phổ biến nó. Và cuối cùng, Quốc ngữ trở thành hệ chữ viết chính của dân tộc Việt Nam.
Ngày nay, chúng ta dùng Quốc ngữ để: viết thư cho cha mẹ, nhắn tin cho người yêu, viết bài báo, làm thơ, viết tiểu thuyết, ghi lại lịch sử, soạn văn bản pháp luật, viết sách giáo khoa, đăng Facebook, làm YouTube, và thậm chí viết những dòng cầu nguyện.
Một công cụ từng được sử dụng trong môi trường truyền giáo cách đây gần bốn thế kỷ đã trở thành một phần căn bản của đời sống văn hóa Việt Nam hiện đại.
Đó là một hành trình lịch sử rất đáng kinh ngạc.
15. VẬY CÓ THỂ GỌI ALEXANDRE DE RHODES LÀ “CHA ĐẺ CHỮ QUỐC NGỮ” KHÔNG?
Nếu dùng trong giao tiếp phổ thông, người ta có thể hiểu câu này theo nghĩa:
Alexandre de Rhodes là một trong những nhân vật có công lớn nhất trong giai đoạn đầu của chữ Quốc ngữ.
Nhưng nếu viết một bài lịch sử nghiêm túc, nên thận trọng hơn.
Cách diễn đạt chính xác hơn là:
Alexandre de Rhodes là một trong những nhân vật quan trọng nhất trong quá trình hệ thống hóa và xuất bản dạng chữ La-tinh sơ kỳ của tiếng Việt; ông không phải là người duy nhất phát minh ra chữ Quốc ngữ.
Điều này phù hợp với các nghiên cứu ngôn ngữ học hiện đại về vai trò của Francisco de Pina và các nhà truyền giáo Dòng Tên người Bồ Đào Nha trước Alexandre de Rhodes. (Jesuit Online Bibliography)
Đồng thời, cũng không nên đi sang thái cực ngược lại:
“Alexandre de Rhodes không có vai trò gì.”
Điều đó cũng sai.
Ông có vai trò rất lớn.
Bằng chứng rõ ràng nhất chính là cuốn Dictionarium Annamiticum Lusitanum et Latinum, được in tại Roma năm 1651 và vẫn được các thư viện lớn trên thế giới bảo tồn, nghiên cứu. Bibliothèque nationale de France xác nhận đây là công trình của Alexandre de Rhodes, xuất bản năm 1651. (BnF Catalogue)
16. MỘT ĐIỀU RẤT ĐẸP: LỊCH SỬ CHỮ QUỐC NGỮ LÀ LỊCH SỬ CỦA SỰ GẶP GỠ
Nếu nhìn sâu hơn, câu chuyện này không chỉ là chuyện một linh mục người Pháp.
Đó là câu chuyện của: người Việt và người châu Âu. Tiếng Việt và mẫu tự La-tinh. Đức tin và văn hóa. Truyền giáo và ngôn ngữ học. Người có tên và những người vô danh.
Nó cho chúng ta thấy một quy luật rất lớn của lịch sử:
Những nền văn hóa lớn thường được hình thành không chỉ bằng sự đóng cửa, mà còn bằng những cuộc gặp gỡ.
Khi người Việt gặp các nhà truyền giáo châu Âu, một sự trao đổi đã diễn ra. Người châu Âu học tiếng Việt. Người Việt tiếp xúc với một hệ chữ mới.
Các nhà truyền giáo dùng mẫu tự La-tinh để ghi tiếng Việt. Người Việt về sau biến công cụ ấy thành phương tiện của chính mình.
Đến cuối cùng, Quốc ngữ không còn là “chữ của người truyền giáo”.
Nó trở thành chữ của người Việt.
Đó là một sự biến đổi văn hóa rất lớn.
17. VÀ ĐÂY LÀ ĐIỀU NGƯỜI CÔNG GIÁO CÓ THỂ SUY NGẪM
Nếu chỉ nhìn Alexandre de Rhodes như một “người khai sinh chữ Quốc ngữ”, chúng ta mới nhìn thấy một phần rất nhỏ.
Với người Công giáo, điều đáng suy nghĩ hơn nằm ở cách ông làm truyền giáo. Ông không thể giảng bằng tiếng Pháp. Ông phải học tiếng Việt. Ông không thể bắt người Việt suy nghĩ như người Pháp. Ông phải học cách nói chuyện với người Việt. Ông không thể đem nguyên xi văn hóa châu Âu vào Việt Nam. Ông phải tìm cách diễn tả đức tin bằng ngôn ngữ mà người Việt có thể hiểu.
Đó chính là tinh thần của việc “nhập thể”. Đức Kitô không cứu con người từ xa. Ngôi Lời đã làm người.
“Ngôi Lời đã trở nên người phàm và cư ngụ giữa chúng ta.”
(Ga 1,14)
Người Công giáo có thể nhìn công việc của một nhà truyền giáo từ nguyên tắc ấy: Muốn đến với con người, phải bước vào thế giới của họ. Muốn nói về Chúa cho người trẻ hôm nay, phải hiểu người trẻ. Muốn nói với người Việt, phải hiểu tiếng Việt. Muốn truyền giáo trên mạng xã hội, phải hiểu mạng xã hội. Không phải để chạy theo thế gian.
Mà để đưa Tin Mừng vào nơi con người đang sống.
18. MỘT BÀI HỌC CHO GIÁO HỘI VIỆT NAM HÔM NAY
Có lẽ đây là điều Alexandre de Rhodes có thể nói với chúng ta sau gần bốn thế kỷ:
Đừng chỉ nói điều mình muốn nói. Hãy học cách người khác có thể hiểu điều mình nói.
Một bài giảng có thể rất đúng thần học nhưng nếu người nghe không hiểu thì chưa chắc đã chạm được trái tim.
Một bài giáo lý có thể rất đầy đủ nhưng nếu ngôn ngữ quá xa đời sống thì người trẻ vẫn thấy xa lạ.
Một người Công giáo có thể biết rất nhiều kinh nguyện nhưng nếu không biết nói chuyện với người đang đau khổ thì lời cầu nguyện ấy chưa trở thành tình yêu.
Cha Đắc Lộ đã phải học tiếng Việt để có thể nói với người Việt.
Còn chúng ta hôm nay? Chúng ta có chịu học “ngôn ngữ” của người trẻ không? Có hiểu những băn khoăn của họ không? Có hiểu những nỗi cô đơn của họ không? Có biết vì sao một bạn trẻ có thể dành ba giờ trên TikTok nhưng lại không thể ngồi yên mười phút trong nhà thờ không? Có biết vì sao nhiều người trẻ vẫn tin vào Thiên Chúa nhưng lại ngại đến với Giáo hội không?
Đó là những câu hỏi truyền giáo của thế kỷ XXI.
19. CHỮ VIẾT CÓ THỂ MỞ CỬA CHO TÂM HỒN
Có một điều rất đẹp khi nhìn lại câu chuyện này. Cha Đắc Lộ học tiếng Việt để truyền giáo. Ông ghi âm tiếng Việt. Soạn từ điển. Viết giáo lý. Xuất bản sách. Nhưng sau gần bốn thế kỷ, chữ viết ấy đã vượt khỏi mục đích ban đầu.
Ngày nay, một người Công giáo Việt Nam có thể mở Kinh Thánh bằng Quốc ngữ. Một người không Công giáo cũng có thể đọc Nguyễn Du bằng Quốc ngữ.
Một nhà khoa học dùng Quốc ngữ. Một nhà văn dùng Quốc ngữ. Một em bé lớp Một học những chữ cái đầu tiên bằng Quốc ngữ.
Một người con viết:
“Mẹ ơi, con nhớ mẹ.”
Một người trẻ viết:
“Con xin lỗi.”
Một người đang hấp hối có thể viết:
“Lạy Chúa, xin thương xót con.”
Những chữ cái ấy đã đi một hành trình rất dài. Từ bàn tay những người nghiên cứu tiếng Việt thế kỷ XVII, qua những trang sách tôn giáo, qua các trường học, qua báo chí, qua văn chương, và cuối cùng đi vào trái tim của hàng triệu người Việt.
20. ĐỪNG ĐỂ LỊCH SỬ TRỞ THÀNH CUỘC CHIẾN CỦA NHỮNG CÁI TÊN
Ngày nay, mỗi khi nhắc đến Alexandre de Rhodes, đôi khi tranh luận lập tức xuất hiện: “Ông là người Pháp.” “Ông là người Avignon.” “Ông là linh mục Dòng Tên.” “Ông là người khai sinh Quốc ngữ.” “Không, ông không phải người phát minh.” “Ông có liên quan đến lịch sử truyền giáo.” “Ông có liên quan đến lịch sử thuộc địa.” Những câu hỏi ấy có thể cần thiết.
Nhưng lịch sử không nên trở thành một cuộc chiến xem ai được phép tự hào và ai phải bị phủ nhận.
Một người có thể vừa thuộc về một bối cảnh lịch sử phức tạp, vừa có những đóng góp thật sự.
Một công trình có thể bắt đầu trong một mục đích nhất định nhưng về sau mang một ý nghĩa lớn hơn rất nhiều.
Một nhân vật có thể được kính trọng trong lĩnh vực này nhưng vẫn cần được đánh giá phê phán trong lĩnh vực khác.
Đó mới là cách đọc lịch sử trưởng thành.
21. ALEXANDRE DE RHODES VÀ NGƯỜI VIỆT: MỘT CUỘC GẶP GỠ ĐỂ LẠI DẤU VẾT
Nếu chỉ nói:
“Cha Đắc Lộ phát minh chữ Quốc ngữ.”
thì câu chuyện quá đơn giản.
Nếu nói:
“Cha Đắc Lộ chẳng có công gì.”
thì cũng quá đơn giản.
Sự thật nằm ở giữa một lịch sử dài hơn.
Có Francisco de Pina.
Có Gaspar do Amaral.
Có António Barbosa.
Có Alexandre de Rhodes.
Có những nhà truyền giáo khác.
Và có những người Việt đã dạy tiếng Việt cho họ.
Các nghiên cứu học thuật hiện nay xem sự hình thành Quốc ngữ là một công trình tập thể, trong đó Alexandre de Rhodes là một nhân vật đặc biệt quan trọng vì ông đã đưa những thành quả ấy đến những công trình được xuất bản rộng rãi vào năm 1651. (ResearchGate)
Đó là cách nhìn công bằng hơn. Và cũng đẹp hơn.
22. BÀI HỌC CUỐI CÙNG: HÃY BIẾT LẮNG NGHE
Có lẽ điều đáng học nhất nơi Cha Đắc Lộ không phải là ông biết bao nhiêu thứ tiếng.
Mà là ông chịu học một thứ tiếng không phải tiếng mẹ đẻ của mình. Ông đã bước vào một thế giới hoàn toàn xa lạ. Ông nghe. Ông học. Ông ghi lại. Ông sai. Ông sửa. Ông tiếp tục học.
Để cuối cùng, ông có thể nói với một dân tộc bằng chính ngôn ngữ của dân tộc ấy. Đó cũng là điều mà mỗi Kitô hữu hôm nay cần học.
Trong gia đình: Hãy học ngôn ngữ của cha mẹ.
Trong hôn nhân: Hãy học ngôn ngữ của người mình yêu.
Với con cái: Hãy học ngôn ngữ của thế hệ trẻ.
Trong Giáo hội: Hãy học ngôn ngữ của những người đang xa Giáo hội.
Ngoài xã hội: Hãy học cách lắng nghe trước khi phán xét.
Bởi đôi khi điều người khác cần không phải là một bài giảng dài.
Họ chỉ cần một người chịu ngồi xuống và nói: “Tôi muốn hiểu bạn.”
23. VÀ NẾU CHA ĐẮC LỘ CÓ THỂ NÓI VỚI NGƯỜI VIỆT HÔM NAY…
Có lẽ ông sẽ không nói: “Các bạn hãy nhớ đến tôi.”
Mà có thể là: “Hãy nhớ đến những người đã giúp tôi học tiếng Việt.”
Bởi chính công trình của ông cho thấy một sự thật: Không ai làm nên lịch sử một mình.
Một cuốn từ điển có tên một tác giả. Nhưng phía sau nó là hàng ngàn tiếng nói. Một hệ chữ có tên gọi.
Nhưng phía sau nó là hàng trăm năm thử nghiệm. Một dân tộc có một hệ chữ viết.
Nhưng phía sau nó là biết bao thế hệ đã tiếp nhận, sửa đổi và làm cho nó trở thành của chính mình.
Vì vậy, khi hôm nay chúng ta gõ những chữ: “Việt Nam” “Gia đình” “Mẹ” “Cha” “Tình yêu” “Thiên Chúa” “Lòng thương xót” hãy nhớ rằng những con chữ ấy mang trong mình một lịch sử rất dài.
24. LỜI KẾT: TỪ MỘT NGƯỜI TRUYỀN GIÁO ĐẾN MỘT DẤU ẤN TRONG LỊCH SỬ VIỆT NAM
Alexandre de Rhodes qua đời tại Ispahan ngày 5 tháng 11 năm 1660.
Ông không sống để chứng kiến chữ Quốc ngữ trở thành hệ chữ viết phổ biến của người Việt. Ông không thấy những trang báo Quốc ngữ đầu tiên. Không thấy những tác phẩm văn chương hiện đại. Không thấy hàng triệu trẻ em Việt Nam học chữ cái. Không thấy người Việt hôm nay viết bằng Quốc ngữ trên máy tính và điện thoại.
Nhưng lịch sử đôi khi như thế. Người gieo hạt không phải lúc nào cũng được nhìn thấy mùa gặt.
Cha Đắc Lộ gieo một phần hạt giống. Nhưng hạt giống ấy không phải chỉ của riêng ông. Nó được gieo bởi nhiều bàn tay. Nó được vun bằng tiếng Việt của người Việt. Nó được nghiên cứu bởi những nhà truyền giáo đi trước. Nó được hệ thống hóa và xuất bản bởi Alexandre de Rhodes. Rồi nó được các thế hệ người Việt tiếp nhận, hoàn thiện và biến thành một phần quan trọng của đời sống dân tộc.
Vì thế, khi nhìn lại Alexandre de Rhodes, chúng ta không cần thần tượng hóa ông. Cũng không cần phủ nhận ông.
Hãy đặt ông vào đúng vị trí của mình trong lịch sử: một linh mục Dòng Tên người Avignon, một nhà truyền giáo thế kỷ XVII, một học giả ngôn ngữ, một người có vai trò rất quan trọng trong việc hệ thống hóa và xuất bản chữ viết La-tinh sơ kỳ của tiếng Việt – nhưng không phải người duy nhất tạo ra chữ Quốc ngữ.
Và trên hết, hãy nhớ rằng lịch sử chữ Quốc ngữ là câu chuyện của một cuộc gặp gỡ giữa các nền văn hóa, trong đó người Việt không chỉ là người tiếp nhận, mà cuối cùng chính người Việt đã biến hệ chữ ấy thành chữ viết của dân tộc mình.
Đó mới là điều đẹp nhất.
TÀI LIỆU VÀ NGUỒN THAM KHẢO
- Bibliothèque nationale de France (BnF) – hồ sơ thư mục Dictionarium Annamiticum, Lusitanum et Latinum, Alexandre de Rhodes, Roma, 1651. BnF xác nhận tác giả Alexandre de Rhodes (1591–1660), tác phẩm bằng tiếng Việt, Bồ Đào Nha và Latinh, xuất bản năm 1651. (BnF Catalogue)
- Gonçalo Fernandes & Carlos Assunção, “First codification of Vietnamese by 17th-century missionaries: the description of tones and the influence of Portuguese on Vietnamese orthography”, Histoire Épistémologie Langage, 39(1), 2017, tr. 155–176. Công trình nghiên cứu vai trò của Francisco de Pina, Gaspar do Amaral, António Barbosa và Alexandre de Rhodes trong quá trình La-tinh hóa và mô tả tiếng Việt. (Jesuit Online Bibliography)
- Alain Guillemin, “Alexandre de Rhodes a-t-il inventé le quốc ngữ?”, Moussons, số 23, 2014, tr. 141–157. Nghiên cứu đặt lại vấn đề quan niệm Alexandre de Rhodes là người duy nhất “phát minh” Quốc ngữ và nhấn mạnh tính chất tập thể của quá trình hình thành chữ viết này. (ResearchGate)
- Roland Jacques, các nghiên cứu về các nhà truyền giáo Bồ Đào Nha tiên phong và quá trình La-tinh hóa tiếng Việt. Nghiên cứu của ông nhấn mạnh vai trò của Francisco de Pina và các nhà truyền giáo Bồ Đào Nha, đồng thời cho thấy công trình chữ Quốc ngữ là một quá trình tập thể. (CVD)
- Cambridge University Press, nghiên cứu về sự truyền bá tri thức khoa học và hoạt động của Alexandre de Rhodes tại Đông Á, ghi nhận việc ông bị trục xuất khỏi Việt Nam năm 1645, trở về châu Âu và qua đời tại Ba Tư sau khi được sai đi năm 1655. (Cambridge University Press)
- Biblioteca Nacional de Portugal / các bản số hóa lịch sử – bản Dictionarium Annamiticum Lusitanum et Latinum năm 1651 được bảo tồn và số hóa, cho phép nghiên cứu trực tiếp văn bản lịch sử. (Wikimedia Commons)
- Glottolog, thư mục học thuật ghi nhận Dictionarium Annamiticum Lusitanum et Latinum của Alexandre de Rhodes, Roma, 1651, 679 trang theo cách tính thư mục của nguồn này. (Glottolog)
Chìa Khóa Paul TMC
- Một dòng chữ bạn đọc hôm nay có thể mang trong mình gần 400 năm lịch sử. Hãy chia sẻ câu chuyện này để chúng ta không chỉ biết đọc chữ Quốc ngữ, mà còn biết trân trọng lịch sử phía sau những con chữ ấy.
- Bạn nghĩ Alexandre de Rhodes nên được gọi là “người khai sinh chữ Quốc ngữ”, “người hệ thống hóa chữ Quốc ngữ”, hay nên gọi theo một cách khác? Hãy để lại bình luận.
- Nếu bạn muốn khám phá thêm những nhân vật Công giáo đã để lại dấu ấn trong lịch sử Việt Nam, hãy theo dõi Chìa Khóa Tâm Hồn để cùng tìm hiểu, suy ngẫm và khám phá.
